arma
Định nghĩa & Giải nghĩa "arma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi strumento o dispositivo progettato per infliggere danni fisici o per uccidere.
Ý nghĩa của "arma" trong tiếng Việt
Các vật thể được sử dụng để gây ra tổn hại hoặc thiệt hại về thể chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arma"
-
"La polizia ha sequestrato diverse armi durante l'operazione."
"Cảnh sát đã tịch thu nhiều vũ khí trong quá trình hoạt động."
-
"L'uso di armi è illegale in questo paese."
"Việc sử dụng vũ khí là bất hợp pháp ở quốc gia này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arma" & Ghi chú
Cách dùng "arma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arma' là danh từ giống cái số ít (l'arma). Khi dùng ở số nhiều, nó chuyển thành giống đực ('le armi'). Cần lưu ý sự thay đổi giống này. 'Arma' có thể dùng để chỉ các loại vũ khí khác nhau, từ súng đến dao.
Ngữ pháp & Chia từ "arma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arma |
L'arma del delitto era un coltello.
(Vũ khí gây án là một con dao.)
|
| Với mạo từ xác định | le armi |
Le armi sono state sequestrate dalla polizia.
(Vũ khí đã bị cảnh sát tịch thu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'arma |
La penna è un'arma potente.
(Cây bút là một vũ khí mạnh mẽ.)
|