(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manna
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Văn hóa, Ẩm thực

manna

/ˈman.na/
lộc trời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cibo miracoloso fornito da Dio agli Israeliti nel deserto. Per estensione, qualsiasi vantaggio inaspettato e provvidenziale.

Ý nghĩa của "manna" trong tiếng Việt

Thức ăn được cung cấp một cách kỳ diệu cho người Israel trong sa mạc (Xuất hành 16). Theo nghĩa bóng, bất kỳ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manna"

  • "La manna dal cielo ci ha salvato dalla fame."

    "Lộc trời đã cứu chúng ta khỏi cơn đói."

  • "L'arrivo inaspettato di finanziamenti è stata una vera manna per l'azienda."

    "Việc nhận được tài trợ bất ngờ là một lộc trời thực sự cho công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manna"

Đồng nghĩa

aiuto inaspettato (sự giúp đỡ bất ngờ) dono del cielo (món quà từ trời)

Cách dùng "manna" & Ghi chú

Cách dùng "manna" đúng ngữ cảnh

"Manna" trong tiếng Ý mang nghĩa đen chỉ thức ăn kỳ diệu được ban cho người Israel trong sa mạc, tương tự như "lộc trời" trong tiếng Việt. Nghĩa bóng của cả hai từ đều chỉ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ, thường mang tính chất may mắn hoặc không mong đợi.

Ngữ pháp & Chia từ "manna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la manna
La manna è una sostanza dolce prodotta da alcune piante.
(Manna là một chất ngọt do một số loài cây sản xuất ra.)
Với mạo từ xác định le manne
Le manne sono state raccolte dagli alberi di frassino.
(Những loại manna đã được thu thập từ cây tần bì.)
Với mạo từ không xác định manna
C'è manna dal cielo.
(Có manna từ trên trời rơi xuống.)