(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provvidenziale
C1
aggettivo C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

provvidenziale

/provvidenˈtsjaːle/
may mắn bất ngờ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provvidenziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si manifesta al momento giusto, opportuno, risolutivo; che si ricollega all'intervento della Provvidenza divina.

Ý nghĩa của "provvidenziale" trong tiếng Việt

Xảy ra vào một thời điểm thuận lợi; đúng lúc, may mắn. Hoặc, liên quan đến sự tiên liệu hoặc can thiệp của thần thánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "provvidenziale"

  • "Il suo arrivo è stato provvidenziale, ci ha salvato da una situazione difficile."

    "Sự xuất hiện của anh ấy thật là may mắn bất ngờ, anh ấy đã cứu chúng tôi khỏi một tình huống khó khăn."

  • "Un intervento provvidenziale ha evitato il peggio."

    "Một sự can thiệp may mắn bất ngờ đã ngăn chặn điều tồi tệ nhất xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provvidenziale"

Đồng nghĩa

fortunato (may mắn) tempestivo (đúng lúc) provvido (chu đáo, cẩn trọng (mang ý nghĩa có sự chuẩn bị trước))

Trái nghĩa

Cách dùng "provvidenziale" & Ghi chú

Cách dùng "provvidenziale" đúng ngữ cảnh

Từ 'provvidenziale' mang ý nghĩa một sự kiện xảy ra đúng lúc, đúng thời điểm, giúp giải quyết một vấn đề hoặc mang lại may mắn bất ngờ, thường được liên tưởng đến sự can thiệp của một thế lực siêu nhiên. Khác với 'fortunato' chỉ đơn thuần là may mắn, 'provvidenziale' nhấn mạnh vào tính chất 'đúng thời điểm' và có thể mang yếu tố tâm linh.

Ngữ pháp & Chia từ "provvidenziale" (Grammatica)