provvidenziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "provvidenziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene o si manifesta al momento giusto, opportuno, risolutivo; che si ricollega all'intervento della Provvidenza divina.
Ý nghĩa của "provvidenziale" trong tiếng Việt
Xảy ra vào một thời điểm thuận lợi; đúng lúc, may mắn. Hoặc, liên quan đến sự tiên liệu hoặc can thiệp của thần thánh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "provvidenziale"
-
"Il suo arrivo è stato provvidenziale, ci ha salvato da una situazione difficile."
"Sự xuất hiện của anh ấy thật là may mắn bất ngờ, anh ấy đã cứu chúng tôi khỏi một tình huống khó khăn."
-
"Un intervento provvidenziale ha evitato il peggio."
"Một sự can thiệp may mắn bất ngờ đã ngăn chặn điều tồi tệ nhất xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provvidenziale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "provvidenziale" & Ghi chú
Cách dùng "provvidenziale" đúng ngữ cảnh
Từ 'provvidenziale' mang ý nghĩa một sự kiện xảy ra đúng lúc, đúng thời điểm, giúp giải quyết một vấn đề hoặc mang lại may mắn bất ngờ, thường được liên tưởng đến sự can thiệp của một thế lực siêu nhiên. Khác với 'fortunato' chỉ đơn thuần là may mắn, 'provvidenziale' nhấn mạnh vào tính chất 'đúng thời điểm' và có thể mang yếu tố tâm linh.