(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marina
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật

marina

/maˈriːna/
tranh biển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Genere pittorico che rappresenta scene di mare, navi o paesaggi costieri.

Ý nghĩa của "marina" trong tiếng Việt

Một thể loại hội họa mô tả hoặc khắc họa các chủ đề liên quan đến biển cả như phong cảnh biển, tàu thuyền, các trận hải chiến, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marina"

  • "La mostra includeva diverse marine di artisti locali."

    "Triển lãm bao gồm nhiều bức tranh biển của các nghệ sĩ địa phương."

  • "La marina rappresentava una tempesta in alto mare."

    "Bức tranh biển miêu tả một cơn bão ngoài khơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "marina" & Ghi chú

Cách dùng "marina" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tranh biển' bao gồm nhiều chủ đề liên quan đến biển cả. Trong tiếng Ý, 'marina' thường dùng để chỉ các bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật miêu tả phong cảnh biển hoặc các hoạt động trên biển.

Ngữ pháp & Chia từ "marina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la marina
La marina militare italiana è molto rispettata.
(Hải quân Ý rất được kính trọng.)
Với mạo từ xác định le marine
Le marine di tutto il mondo collaborano per la sicurezza marittima.
(Hải quân trên toàn thế giới hợp tác vì an ninh hàng hải.)
Với mạo từ không xác định una marina
Una marina ben attrezzata è essenziale per un'isola.
(Một bến du thuyền được trang bị tốt là điều cần thiết cho một hòn đảo.)