paesaggio marino
Định nghĩa & Giải nghĩa "paesaggio marino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione pittorica o descrizione letteraria di un tratto di costa o di mare.
Ý nghĩa của "paesaggio marino" trong tiếng Việt
Phong cảnh biển; bức tranh phong cảnh biển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "paesaggio marino"
-
"Il paesaggio marino al tramonto era mozzafiato."
"Phong cảnh biển lúc hoàng hôn thật ngoạn mục."
-
"Ho dipinto un paesaggio marino con colori vivaci."
"Tôi đã vẽ một bức tranh phong cảnh biển với màu sắc sống động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paesaggio marino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "paesaggio marino" & Ghi chú
Cách dùng "paesaggio marino" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ cảnh quan thiên nhiên của biển, bao gồm cả bờ biển và mặt biển. Có thể dùng để miêu tả một bức tranh hoặc một khung cảnh thực tế.
Ngữ pháp & Chia từ "paesaggio marino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il paesaggio marino |
Il paesaggio marino era mozzafiato al tramonto.
(Phong cảnh biển thật ngoạn mục lúc hoàng hôn.)
|
| Với mạo từ xác định | i paesaggi marini |
I paesaggi marini della Sardegna sono famosi in tutto il mondo.
(Các phong cảnh biển của Sardinia nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un paesaggio marino |
Ho dipinto un paesaggio marino con colori vivaci.
(Tôi đã vẽ một phong cảnh biển với màu sắc rực rỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pittore ha dipinto un bellissimo paesaggio marino al tramonto."
"Người họa sĩ đã vẽ một phong cảnh biển tuyệt đẹp lúc hoàng hôn."
-
"Amo passeggiare lungo la costa e ammirare il paesaggio marino."
"Tôi thích đi dạo dọc bờ biển và ngắm nhìn phong cảnh biển."
-
"I paesaggi marini della Sardegna sono famosi in tutto il mondo."
"Những phong cảnh biển của Sardinia nổi tiếng trên toàn thế giới."