(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marinare la scuola
B1
Locuzione verbale B1 Giáo dục/Hành vi

marinare la scuola

trốn học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marinare la scuola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assentarsi da scuola senza permesso.

Ý nghĩa của "marinare la scuola" trong tiếng Việt

Trốn học hoặc trốn làm mà không được phép; cúp học hoặc cúp làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marinare la scuola"

  • "Ieri ho marinato la scuola perché non avevo voglia di fare il compito in classe di matematica."

    "Hôm qua tôi đã trốn học vì tôi không muốn làm bài kiểm tra toán."

  • "Non devi marinare la scuola, è importante frequentare le lezioni."

    "Bạn không nên trốn học, việc tham gia các bài học là quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marinare la scuola"

Đồng nghĩa

fare sega (Trốn học, cúp học (thông tục)) bigiare la scuola (Trốn học, cúp học (thông tục))

Cách dùng "marinare la scuola" & Ghi chú

Cách dùng "marinare la scuola" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cúp học'. Thường dùng khi nói về việc trốn học của học sinh, sinh viên.

Ngữ pháp & Chia từ "marinare la scuola" (Grammatica)