(Vị trí top_banner)
Hình minh họa permesso
A2
sostantivo A2 Tổng quát

permesso

/perˈmesso/
sự cho phép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "permesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto di permettere; autorizzazione.

Ý nghĩa của "permesso" trong tiếng Việt

Hành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "permesso"

  • "Ho bisogno del permesso per costruire una casa qui."

    "Tôi cần sự cho phép để xây một ngôi nhà ở đây."

  • "Ha chiesto il permesso di uscire prima."

    "Anh ấy đã xin phép ra ngoài sớm hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permesso"

Đồng nghĩa

autorizzazione (sự ủy quyền) assenso (sự đồng ý)

Trái nghĩa

divieto (sự cấm đoán) proibizione (lệnh cấm)

Cách dùng "permesso" & Ghi chú

Cách dùng "permesso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'permesso' có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'giấy phép'. Cần phân biệt với 'consenso', thường được dùng trong ngữ cảnh đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "permesso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il permesso
Ho bisogno del permesso per entrare.
(Tôi cần giấy phép để vào.)
Với mạo từ xác định i permessi
I permessi di soggiorno sono scaduti.
(Giấy phép cư trú đã hết hạn.)
Với mạo từ không xác định un permesso
Vorrei richiedere un permesso di lavoro.
(Tôi muốn xin giấy phép làm việc.)