permesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "permesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto di permettere; autorizzazione.
Ý nghĩa của "permesso" trong tiếng Việt
Hành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.
Câu ví dụ tiếng Ý với "permesso"
-
"Ho bisogno del permesso per costruire una casa qui."
"Tôi cần sự cho phép để xây một ngôi nhà ở đây."
-
"Ha chiesto il permesso di uscire prima."
"Anh ấy đã xin phép ra ngoài sớm hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permesso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "permesso" & Ghi chú
Cách dùng "permesso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'permesso' có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'giấy phép'. Cần phân biệt với 'consenso', thường được dùng trong ngữ cảnh đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "permesso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il permesso |
Ho bisogno del permesso per entrare.
(Tôi cần giấy phép để vào.)
|
| Với mạo từ xác định | i permessi |
I permessi di soggiorno sono scaduti.
(Giấy phép cư trú đã hết hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un permesso |
Vorrei richiedere un permesso di lavoro.
(Tôi muốn xin giấy phép làm việc.)
|