materiali
Định nghĩa & Giải nghĩa "materiali"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elementi o sostanze necessari per la fabbricazione o la realizzazione di qualcosa.
Ý nghĩa của "materiali" trong tiếng Việt
Những vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là vật liệu hoặc thiết bị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "materiali"
-
"Abbiamo bisogno di materiali da costruzione per finire la casa."
"Chúng tôi cần vật liệu xây dựng để hoàn thành ngôi nhà."
-
"L'azienda fornisce materiali di alta qualità."
"Công ty cung cấp vật tư chất lượng cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materiali"
Đồng nghĩa
Cách dùng "materiali" & Ghi chú
Cách dùng "materiali" đúng ngữ cảnh
Từ 'materiali' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ các vật liệu, vật tư cần thiết cho một mục đích cụ thể, tương tự như 'vật tư' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của nó có thể rộng hơn, bao gồm cả nguyên liệu thô.