(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realizzazione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

realizzazione

/re.a.lid.dzatˈt͡sjo.ne/
hiện thực hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il rendere reale, il tradurre in atto ciò che era solo un progetto, un'idea.

Ý nghĩa của "realizzazione" trong tiếng Việt

Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "realizzazione"

  • "La realizzazione dei nostri sogni richiede impegno e perseveranza."

    "Việc hiện thực hóa những giấc mơ của chúng ta đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì."

  • "La realizzazione del progetto è stata un successo."

    "Việc hiện thực hóa dự án đã thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realizzazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "realizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "realizzazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'realizzazione' trong tiếng Ý có thể được sử dụng để chỉ cả quá trình hiện thực hóa và kết quả của quá trình đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Đôi khi có thể dịch là 'thực hiện', 'hoàn thành' tùy trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "realizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la realizzazione
La realizzazione dei nostri sogni richiede impegno e dedizione.
(Việc thực hiện những giấc mơ của chúng ta đòi hỏi sự cam kết và cống hiến.)
Với mạo từ xác định le realizzazioni
Le realizzazioni artistiche di Michelangelo sono ammirate in tutto il mondo.
(Những thành tựu nghệ thuật của Michelangelo được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định una realizzazione
Ottenere una realizzazione personale è fondamentale per la felicità.
(Đạt được một thành tựu cá nhân là điều cơ bản cho hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La realizzazione del progetto è stata più complessa del previsto."

    "Việc thực hiện dự án phức tạp hơn dự kiến."

  • "Il governo supporta la realizzazione di infrastrutture sostenibili."

    "Chính phủ hỗ trợ việc xây dựng các cơ sở hạ tầng bền vững."

  • "L'attesa per la realizzazione dei loro sogni era palpabile."

    "Sự chờ đợi việc hiện thực hóa những giấc mơ của họ thật rõ ràng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una realizzazione importante per la sua carriera."

    "Đó là một thành tựu quan trọng cho sự nghiệp của anh ấy/cô ấy."

  • "L'ottenimento del brevetto è stata una realizzazione del suo sogno."

    "Việc có được bằng sáng chế là một sự hiện thực hóa giấc mơ của anh ấy/cô ấy."

  • "Questo progetto rappresenta una realizzazione concreta delle nostre idee."

    "Dự án này đại diện cho một sự hiện thực hóa cụ thể các ý tưởng của chúng tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La realizzazione del progetto richiede tempo e dedizione."

    "Việc thực hiện dự án đòi hỏi thời gian và sự cống hiến."

  • "Abbiamo celebrato la realizzazione dei nostri sogni con una grande festa."

    "Chúng tôi đã ăn mừng sự thực hiện những giấc mơ của mình bằng một bữa tiệc lớn."

  • "La sua realizzazione personale è diventata un esempio per tutti noi."

    "Sự thành đạt cá nhân của cô ấy đã trở thành một tấm gương cho tất cả chúng ta."