realizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "realizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il rendere reale, il tradurre in atto ciò che era solo un progetto, un'idea.
Ý nghĩa của "realizzazione" trong tiếng Việt
Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "realizzazione"
-
"La realizzazione dei nostri sogni richiede impegno e perseveranza."
"Việc hiện thực hóa những giấc mơ của chúng ta đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì."
-
"La realizzazione del progetto è stata un successo."
"Việc hiện thực hóa dự án đã thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realizzazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "realizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "realizzazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'realizzazione' trong tiếng Ý có thể được sử dụng để chỉ cả quá trình hiện thực hóa và kết quả của quá trình đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Đôi khi có thể dịch là 'thực hiện', 'hoàn thành' tùy trường hợp cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "realizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la realizzazione |
La realizzazione dei nostri sogni richiede impegno e dedizione.
(Việc thực hiện những giấc mơ của chúng ta đòi hỏi sự cam kết và cống hiến.)
|
| Với mạo từ xác định | le realizzazioni |
Le realizzazioni artistiche di Michelangelo sono ammirate in tutto il mondo.
(Những thành tựu nghệ thuật của Michelangelo được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una realizzazione |
Ottenere una realizzazione personale è fondamentale per la felicità.
(Đạt được một thành tựu cá nhân là điều cơ bản cho hạnh phúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La realizzazione del progetto è stata più complessa del previsto."
"Việc thực hiện dự án phức tạp hơn dự kiến."
-
"Il governo supporta la realizzazione di infrastrutture sostenibili."
"Chính phủ hỗ trợ việc xây dựng các cơ sở hạ tầng bền vững."
-
"L'attesa per la realizzazione dei loro sogni era palpabile."
"Sự chờ đợi việc hiện thực hóa những giấc mơ của họ thật rõ ràng."
-
"È stata una realizzazione importante per la sua carriera."
"Đó là một thành tựu quan trọng cho sự nghiệp của anh ấy/cô ấy."
-
"L'ottenimento del brevetto è stata una realizzazione del suo sogno."
"Việc có được bằng sáng chế là một sự hiện thực hóa giấc mơ của anh ấy/cô ấy."
-
"Questo progetto rappresenta una realizzazione concreta delle nostre idee."
"Dự án này đại diện cho một sự hiện thực hóa cụ thể các ý tưởng của chúng tôi."
-
"La realizzazione del progetto richiede tempo e dedizione."
"Việc thực hiện dự án đòi hỏi thời gian và sự cống hiến."
-
"Abbiamo celebrato la realizzazione dei nostri sogni con una grande festa."
"Chúng tôi đã ăn mừng sự thực hiện những giấc mơ của mình bằng một bữa tiệc lớn."
-
"La sua realizzazione personale è diventata un esempio per tutti noi."
"Sự thành đạt cá nhân của cô ấy đã trở thành một tấm gương cho tất cả chúng ta."