(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meccanicamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

meccanicamente

/mekkaˈnikamente/
lặp lại một cách máy móc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meccanicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo automatico e ripetitivo, senza pensare o capire.

Ý nghĩa của "meccanicamente" trong tiếng Việt

Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meccanicamente"

  • "Ripete meccanicamente le istruzioni senza capirle."

    "Anh ấy lặp lại các hướng dẫn một cách máy móc mà không hiểu chúng."

  • "Il lavoro era diventato così ripetitivo che lo faceva meccanicamente."

    "Công việc trở nên quá lặp đi lặp lại đến nỗi anh ấy làm nó một cách máy móc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meccanicamente"

Đồng nghĩa

automaticamente (một cách tự động) senza pensare (không cần suy nghĩ)

Cách dùng "meccanicamente" & Ghi chú

Cách dùng "meccanicamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động lặp đi lặp lại một cách máy móc, tương tự như 'lặp lại một cách máy móc' trong tiếng Việt. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc hiểu biết trong hành động đó.

Ngữ pháp & Chia từ "meccanicamente" (Grammatica)