meccanicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "meccanicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo automatico e ripetitivo, senza pensare o capire.
Ý nghĩa của "meccanicamente" trong tiếng Việt
Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "meccanicamente"
-
"Ripete meccanicamente le istruzioni senza capirle."
"Anh ấy lặp lại các hướng dẫn một cách máy móc mà không hiểu chúng."
-
"Il lavoro era diventato così ripetitivo che lo faceva meccanicamente."
"Công việc trở nên quá lặp đi lặp lại đến nỗi anh ấy làm nó một cách máy móc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meccanicamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "meccanicamente" & Ghi chú
Cách dùng "meccanicamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động lặp đi lặp lại một cách máy móc, tương tự như 'lặp lại một cách máy móc' trong tiếng Việt. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc hiểu biết trong hành động đó.