automaticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "automaticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo automatico; spontaneamente, senza necessità di intervento esterno o di controllo cosciente.
Ý nghĩa của "automaticamente" trong tiếng Việt
Một cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "automaticamente"
-
"La porta si è chiusa automaticamente."
"Cửa tự động đóng lại."
-
"Il programma si aggiorna automaticamente."
"Chương trình tự động cập nhật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "automaticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "automaticamente" & Ghi chú
Cách dùng "automaticamente" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình xảy ra một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người. Cần phân biệt với 'volontariamente' (một cách tự nguyện).