(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meditativo
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Tôn giáo, Sức khỏe

meditativo

/mediˈtatiːvo/
thuộc về thiền định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meditativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che favorisce o esprime la meditazione; incline alla meditazione.

Ý nghĩa của "meditativo" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meditativo"

  • "Un'atmosfera meditativa può aiutare a rilassarsi."

    "Một bầu không khí thiền định có thể giúp thư giãn."

  • "Ha un approccio meditativo alla vita."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận thiền định đối với cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meditativo"

Đồng nghĩa

riflessivo (suy tư) contemplativo (chiêm nghiệm)

Cách dùng "meditativo" & Ghi chú

Cách dùng "meditativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'meditativo' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc không gian yên tĩnh, tĩnh lặng, thích hợp cho việc thiền định. Nó có thể được dùng để miêu tả tính cách của một người thích suy tư.

Ngữ pháp & Chia từ "meditativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trascorso un pomeriggio meditativo in riva al lago."

    "Tôi đã trải qua một buổi chiều trầm ngâm bên bờ hồ."

  • "Le pratiche meditative possono aiutare a ridurre lo stress."

    "Các bài tập thiền định có thể giúp giảm căng thẳng."

  • "È un uomo meditativo, sempre immerso nei suoi pensieri."

    "Ông ấy là một người hay suy tư, luôn đắm chìm trong những suy nghĩ của mình."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo eremo è un luogo più meditativo della città."

    "Nơi ẩn dật này là một nơi thanh tịnh hơn thành phố."

  • "Tra tutti i monaci, fratello Giovanni è il più meditativo."

    "Trong tất cả các nhà sư, sư huynh Giovanni là người trầm tư nhất."

  • "Ho trovato il suo sguardo meno meditativo del solito."

    "Tôi thấy ánh mắt của anh ấy ít trầm tư hơn bình thường."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio rifugio meditativo è il luogo dove ritrovo la pace interiore."

    "Nơi ẩn náu thiền định của tôi là nơi tôi tìm lại được sự bình yên trong tâm hồn."

  • "La sua pratica meditativa quotidiana lo aiuta a gestire lo stress."

    "Thói quen thiền định hàng ngày của anh ấy giúp anh ấy kiểm soát căng thẳng."

  • "I nostri momenti meditativi insieme sono sempre molto speciali."

    "Những khoảnh khắc thiền định cùng nhau của chúng tôi luôn rất đặc biệt."