(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riflessivo
B2
aggettivo B2 Tổng quát

riflessivo

/riflesˈsiːvo/
có tính suy tư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riflessivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline alla riflessione, al pensiero profondo.

Ý nghĩa của "riflessivo" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc; chu đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riflessivo"

  • "È una persona molto riflessiva, prima di prendere una decisione ci pensa sempre a lungo."

    "Anh ấy là một người rất có tính suy tư, trước khi đưa ra quyết định luôn suy nghĩ rất lâu."

  • "Il suo romanzo è un'opera profondamente riflessiva sulla condizione umana."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy là một tác phẩm suy tư sâu sắc về thân phận con người."

Cách dùng "riflessivo" & Ghi chú

Cách dùng "riflessivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'riflessivo' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'có tính suy tư' trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng suy nghĩ sâu sắc và cẩn trọng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Tuy nhiên, 'riflessivo' cũng có thể mang nghĩa là 'phản thân' (ví dụ: 'verbo riflessivo' - động từ phản thân).

Ngữ pháp & Chia từ "riflessivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è un tipo molto riflessivo."

    "Bạn tôi là một người rất hay suy nghĩ."

  • "La sua analisi riflessiva della situazione ha portato a una soluzione efficace."

    "Phân tích sâu sắc của cô ấy về tình hình đã dẫn đến một giải pháp hiệu quả."

  • "I nostri momenti più riflessivi sono quando siamo soli in natura."

    "Những khoảnh khắc suy tư nhất của chúng ta là khi chúng ta ở một mình trong thiên nhiên."