(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autobiografia
B1
sostantivo B1 Văn học, Tự truyện

autobiografia

/ˌautoˌbioˈɡrafia/
câu chuyện cuộc đời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autobiografia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Resoconto scritto della vita di una persona, narrato in prima persona dall'autore stesso.

Ý nghĩa của "autobiografia" trong tiếng Việt

Một câu chuyện về cuộc đời của một người, thường được viết hoặc kể bởi chính người đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autobiografia"

  • "La sua autobiografia è diventata un best-seller."

    "Cuốn tự truyện của anh ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "Scrivere un'autobiografia può essere un modo per riflettere sulla propria vita."

    "Viết một cuốn tự truyện có thể là một cách để suy ngẫm về cuộc đời của chính mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autobiografia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "autobiografia" & Ghi chú

Cách dùng "autobiografia" đúng ngữ cảnh

Autobiografia thường được dùng để chỉ những câu chuyện cuộc đời được viết bởi chính người đó, nhấn mạnh vào quan điểm và trải nghiệm cá nhân. Nó khác với 'biografia' (tiểu sử), được viết bởi người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "autobiografia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autobiografia
L'autobiografia di Nelson Mandela è un libro ispiratore.
(Cuốn tự truyện của Nelson Mandela là một cuốn sách đầy cảm hứng.)
Với mạo từ xác định le autobiografie
Le autobiografie degli scrittori famosi spesso rivelano dettagli interessanti sulla loro vita.
(Những cuốn tự truyện của các nhà văn nổi tiếng thường tiết lộ những chi tiết thú vị về cuộc đời họ.)
Với mạo từ không xác định un'autobiografia
Ho deciso di scrivere un'autobiografia per raccontare la mia storia.
(Tôi đã quyết định viết một cuốn tự truyện để kể câu chuyện của mình.)