(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentale
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Y học, Đời sống hàng ngày

mentale

/menˈtaːle/
tâm thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne la mente, l'attività psichica.

Ý nghĩa của "mentale" trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mentale"

  • "La sua salute mentale è peggiorata dopo l'incidente."

    "Sức khỏe tâm thần của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn sau vụ tai nạn."

  • "È importante prendersi cura del proprio benessere mentale."

    "Điều quan trọng là phải chăm sóc sức khỏe tinh thần của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentale"

Đồng nghĩa

psichico (thuộc về tâm lý)

Cách dùng "mentale" & Ghi chú

Cách dùng "mentale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mentale' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến hoạt động của tâm trí, suy nghĩ, hoặc trạng thái tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "mentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo equilibrio mentale sembrava fragile."

    "Sự cân bằng tinh thần của anh ấy dường như rất mong manh."

  • "La preparazione mentale è fondamentale per affrontare una competizione sportiva."

    "Sự chuẩn bị về tinh thần là yếu tố then chốt để đối mặt với một cuộc thi thể thao."

  • "Le malattie mentali richiedono cure specialistiche."

    "Các bệnh về tâm thần đòi hỏi sự chăm sóc chuyên khoa."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo carico di lavoro è diventato mentalmente più pesante del mio."

    "Khối lượng công việc của anh ấy đã trở nên nặng nề về mặt tinh thần hơn của tôi."

  • "La preparazione per l'esame è stata la sfida mentalmente più difficile che abbia mai affrontato."

    "Sự chuẩn bị cho kỳ thi là thử thách khó khăn nhất về mặt tinh thần mà tôi từng đối mặt."

  • "Le pressioni sul lavoro lo hanno reso mentalmente meno stabile di prima."

    "Áp lực trong công việc khiến anh ấy trở nên kém ổn định về mặt tinh thần hơn trước."