mente
Định nghĩa & Giải nghĩa "mente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La facoltà di pensare, di sentire, di volere; l'insieme delle funzioni psichiche coscienti e incoscienti di un individuo.
Ý nghĩa của "mente" trong tiếng Việt
Tâm trí; khả năng nhận thức thế giới và những trải nghiệm của một người, khả năng suy nghĩ và cảm nhận; năng lực của ý thức và tư duy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mente"
-
"La sua mente è molto acuta."
"Tâm trí của anh ấy rất sắc bén."
-
"Devo svuotare la mente prima di andare a dormire."
"Tôi cần làm trống rỗng tâm trí trước khi đi ngủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mente" & Ghi chú
Cách dùng "mente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'mente' thường được dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, ý thức và trí tuệ của con người. Nó tương đương với 'ý thức' hoặc 'tư duy' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'cervello' (não bộ), là cơ quan vật chất thực hiện các chức năng này.
Ngữ pháp & Chia từ "mente" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mente |
La mente umana è incredibilmente complessa.
(Tâm trí con người vô cùng phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le menti |
Le menti brillanti spesso trovano soluzioni innovative.
(Những bộ óc thông minh thường tìm ra những giải pháp sáng tạo.)
|
| Với mạo từ không xác định | una mente |
È necessario avere una mente aperta per imparare cose nuove.
(Cần phải có một tâm trí cởi mở để học những điều mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mente umana è un mistero affascinante."
"Tâm trí con người là một bí ẩn hấp dẫn."
-
"Lo sviluppo della mente di un bambino richiede tempo e pazienza."
"Sự phát triển tâm trí của một đứa trẻ đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn."
-
"Le menti creative spesso vedono il mondo in modo diverso."
"Những bộ óc sáng tạo thường nhìn thế giới một cách khác biệt."