merci
Định nghĩa & Giải nghĩa "merci"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Beni economici atti a soddisfare i bisogni umani e ad essere scambiati sul mercato.
Ý nghĩa của "merci" trong tiếng Việt
Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "merci"
-
"Il trasporto delle merci è un settore fondamentale dell'economia."
"Vận chuyển hàng hóa là một lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế."
-
"Il magazzino era pieno di merci pronte per la spedizione."
"Nhà kho chứa đầy hàng hóa sẵn sàng để vận chuyển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "merci"
Đồng nghĩa
Cách dùng "merci" & Ghi chú
Cách dùng "merci" đúng ngữ cảnh
Từ 'merci' trong tiếng Ý tương đương với 'hàng hóa' trong tiếng Việt. Nó chỉ các sản phẩm hoặc vật phẩm được mua bán. Cần phân biệt với 'beni' (hàng hóa, tài sản) có nghĩa rộng hơn.