(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soddisfare
B1
verbo B1 Tổng quát

soddisfare

/sod.disˈfa.re/
Đáp ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soddisfare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Compiere, realizzare, esaudire pienamente un desiderio, una richiesta, una promessa.

Ý nghĩa của "soddisfare" trong tiếng Việt

Hành xử hoặc làm điều gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cụ thể; đáp ứng các yêu cầu hoặc lời hứa của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soddisfare"

  • "Il suo lavoro soddisfa tutti i requisiti."

    "Công việc của anh ấy đáp ứng tất cả các yêu cầu."

  • "Dobbiamo soddisfare le esigenze dei nostri clienti."

    "Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soddisfare"

Đồng nghĩa

accontentare (làm hài lòng) esaudire (thực hiện, đáp ứng (mong muốn))

Trái nghĩa

Cách dùng "soddisfare" & Ghi chú

Cách dùng "soddisfare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'soddisfare' mang nghĩa đáp ứng, thỏa mãn, làm hài lòng. Nó có thể được dùng để chỉ việc đáp ứng yêu cầu, lời hứa, hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt với 'rispondere', nghĩa là trả lời, phản hồi.

Ngữ pháp & Chia từ "soddisfare" (Grammatica)

Nhóm: -fare

Chia động từ "soddisfare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) soddisfo
Io soddisfo le richieste dei clienti.
(Tôi đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.)
tu (bạn) soddisfi
Tu soddisfi sempre le mie aspettative.
(Bạn luôn đáp ứng sự mong đợi của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) soddisfa
Lei soddisfa i criteri richiesti.
(Cô ấy đáp ứng các tiêu chí được yêu cầu.)
noi (chúng tôi) soddisfiamo
Noi soddisfiamo i bisogni della comunità.
(Chúng tôi đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.)
voi (các bạn) soddisfate
Voi soddisfate le esigenze dei vostri clienti.
(Các bạn đáp ứng nhu cầu của khách hàng của mình.)
loro (họ) soddisfano
Loro soddisfano tutti i requisiti necessari.
(Họ đáp ứng tất cả các yêu cầu cần thiết.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): soddisfatto
"Sono soddisfatto del mio lavoro."
(Tôi hài lòng với công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io soddisfo sempre le mie promesse."

    "Tôi luôn luôn thực hiện lời hứa của mình."

  • "Il suo successo soddisfa il suo desiderio di riconoscimento."

    "Thành công của anh ấy đáp ứng mong muốn được công nhận của anh ấy."

  • "Noi soddisfiamo i nostri clienti offrendo un servizio eccellente."

    "Chúng tôi làm hài lòng khách hàng bằng cách cung cấp dịch vụ xuất sắc."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si devono soddisfare molti requisiti burocratici per aprire un'attività."

    "Ở Ý, cần phải đáp ứng nhiều yêu cầu về mặt thủ tục để mở một doanh nghiệp."

  • "In questo ristorante, si cerca di soddisfare ogni richiesta del cliente."

    "Ở nhà hàng này, người ta cố gắng đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng."

  • "Si è cercato di soddisfare tutte le aspettative del pubblico con questo evento."

    "Người ta đã cố gắng đáp ứng mọi kỳ vọng của công chúng với sự kiện này."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui soddisfacesse le aspettative del capo."

    "Tôi đã tin rằng anh ấy sẽ đáp ứng được kỳ vọng của sếp."

  • "Era importante che tu soddisfacessi i requisiti del progetto."

    "Điều quan trọng là bạn phải đáp ứng được các yêu cầu của dự án."

  • "Dubitavo che loro soddisfacessero le nostre richieste."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể đáp ứng được yêu cầu của chúng tôi."