(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meridionale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Giao thông

meridionale

/meri̯djoˈnale/
hướng về phía nam
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meridionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è posto a sud, che riguarda il sud.

Ý nghĩa của "meridionale" trong tiếng Việt

Đi về hướng nam.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meridionale"

  • "L'Italia meridionale è famosa per il suo clima caldo."

    "Miền nam nước Ý nổi tiếng với khí hậu ấm áp."

  • "Il vento soffia da direzione meridionale."

    "Gió thổi từ hướng nam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meridionale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meridionale" & Ghi chú

Cách dùng "meridionale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'meridionale' thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc đặc điểm của vùng phía nam. Cần phân biệt với các từ chỉ hướng khác như 'a sud' (về phía nam) hoặc 'verso sud' (theo hướng nam).

Ngữ pháp & Chia từ "meridionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bellissimo paesaggio meridionale mi ricorda le vacanze."

    "Phong cảnh miền nam tuyệt đẹp đó gợi cho tôi nhớ về những kỳ nghỉ."

  • "Quei bei dialetti meridionali sono pieni di espressioni uniche."

    "Những phương ngữ miền nam hay đó chứa đầy những cách diễn đạt độc đáo."

  • "Quella bella cucina meridionale è famosa per i suoi sapori intensi."

    "Nền ẩm thực miền nam tuyệt vời đó nổi tiếng với hương vị đậm đà."