(Vị trí top_banner)
Hình minh họa settentrionale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Sinh học, Môi trường

settentrionale

/ˌset.ten.tri.oˈna.le/
thuộc về phương bắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "settentrionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova, è situato a settentrione, che riguarda il settentrione.

Ý nghĩa của "settentrionale" trong tiếng Việt

Thuộc về phương Bắc; phía bắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "settentrionale"

  • "L'Italia settentrionale è ricca di industrie."

    "Miền bắc nước Ý rất giàu công nghiệp."

  • "Il vento settentrionale porta aria fredda."

    "Gió bắc mang theo không khí lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "settentrionale"

Đồng nghĩa

boreale (thuộc về phương bắc) nordico (thuộc về Bắc Âu)

Trái nghĩa

Cách dùng "settentrionale" & Ghi chú

Cách dùng "settentrionale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thuộc về phương bắc' có thể chỉ vị trí địa lý hoặc đặc điểm văn hóa của vùng miền. Trong tiếng Ý, 'settentrionale' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc nguồn gốc từ miền bắc của một quốc gia hoặc khu vực.

Ngữ pháp & Chia từ "settentrionale" (Grammatica)