settentrionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "settentrionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova, è situato a settentrione, che riguarda il settentrione.
Ý nghĩa của "settentrionale" trong tiếng Việt
Thuộc về phương Bắc; phía bắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "settentrionale"
-
"L'Italia settentrionale è ricca di industrie."
"Miền bắc nước Ý rất giàu công nghiệp."
-
"Il vento settentrionale porta aria fredda."
"Gió bắc mang theo không khí lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "settentrionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "settentrionale" & Ghi chú
Cách dùng "settentrionale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thuộc về phương bắc' có thể chỉ vị trí địa lý hoặc đặc điểm văn hóa của vùng miền. Trong tiếng Ý, 'settentrionale' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc nguồn gốc từ miền bắc của một quốc gia hoặc khu vực.