(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Mettersi nei panni degli altri
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

Mettersi nei panni degli altri

/ˈmet.ter.si ˈnei̯ ˈpan.ni deʎ ˈal.tri/
Đặt mình vào vị trí của người khác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Mettersi nei panni degli altri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capire o immaginare cosa prova un'altra persona in una determinata situazione, mostrando empatia e comprensione.

Ý nghĩa của "Mettersi nei panni degli altri" trong tiếng Việt

Đặt mình vào vị trí của người khác, thấu hiểu hoặc hình dung cảm giác của người khác trong hoàn cảnh của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Mettersi nei panni degli altri"

  • "Dovremmo tutti metterci nei panni degli altri prima di giudicare."

    "Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác trước khi phán xét."

  • "È importante mettersi nei panni degli altri per costruire relazioni sane e significative."

    "Việc đặt mình vào vị trí của người khác rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và ý nghĩa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Mettersi nei panni degli altri"

Đồng nghĩa

Essere empatico (Đồng cảm) Capire il punto di vista altrui (Hiểu quan điểm của người khác)

Trái nghĩa

Essere insensibile (Vô cảm) Giudicare senza conoscere (Phán xét mà không cần biết)

Cách dùng "Mettersi nei panni degli altri" & Ghi chú

Cách dùng "Mettersi nei panni degli altri" đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này tương đương với việc 'đặt mình vào vị trí của người khác' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu quan điểm của người khác. Cần chú ý đến giới từ 'nei' (trong) và dạng số nhiều 'panni' (quần áo) để diễn đạt chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "Mettersi nei panni degli altri" (Grammatica)