Mettersi nei panni degli altri
Định nghĩa & Giải nghĩa "Mettersi nei panni degli altri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capire o immaginare cosa prova un'altra persona in una determinata situazione, mostrando empatia e comprensione.
Ý nghĩa của "Mettersi nei panni degli altri" trong tiếng Việt
Đặt mình vào vị trí của người khác, thấu hiểu hoặc hình dung cảm giác của người khác trong hoàn cảnh của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Mettersi nei panni degli altri"
-
"Dovremmo tutti metterci nei panni degli altri prima di giudicare."
"Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác trước khi phán xét."
-
"È importante mettersi nei panni degli altri per costruire relazioni sane e significative."
"Việc đặt mình vào vị trí của người khác rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và ý nghĩa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Mettersi nei panni degli altri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Mettersi nei panni degli altri" & Ghi chú
Cách dùng "Mettersi nei panni degli altri" đúng ngữ cảnh
Thành ngữ này tương đương với việc 'đặt mình vào vị trí của người khác' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu quan điểm của người khác. Cần chú ý đến giới từ 'nei' (trong) và dạng số nhiều 'panni' (quần áo) để diễn đạt chính xác.