(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empatia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

empatia

/empaˈtia/
đồng cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "empatia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di comprendere e condividere i sentimenti di un'altra persona.

Ý nghĩa của "empatia" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc bày tỏ sự đồng cảm hoặc lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "empatia"

  • "Ho molta empatia per le persone che soffrono."

    "Tôi rất đồng cảm với những người đang đau khổ."

  • "È importante avere empatia verso gli altri, soprattutto in momenti difficili."

    "Điều quan trọng là phải có sự đồng cảm với người khác, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "empatia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "empatia" & Ghi chú

Cách dùng "empatia" đúng ngữ cảnh

Từ "empatia" trong tiếng Ý tương tự như "đồng cảm" trong tiếng Việt, chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "empatia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'empatia
L'empatia è fondamentale nelle relazioni umane.
(Sự đồng cảm là yếu tố cơ bản trong các mối quan hệ con người.)
Với mạo từ xác định le empatie
Le empatie tra noi sono molto forti.
(Sự đồng cảm giữa chúng ta rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định empatia
Ha dimostrato grande empatia verso i sofferenti.
(Anh ấy đã thể hiện sự đồng cảm lớn đối với những người đau khổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'empatia è una qualità essenziale per costruire relazioni significative."

    "Sự đồng cảm là một phẩm chất thiết yếu để xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa."

  • "Mostrare empatia verso gli altri dimostra una grande umanità."

    "Thể hiện sự đồng cảm với người khác cho thấy một sự nhân văn lớn lao."

  • "La mancanza di empatia può portare a incomprensioni e conflitti."

    "Sự thiếu đồng cảm có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột."

Danh từ số nhiều
  • "Le empatie che si creano tra persone che hanno vissuto esperienze simili sono spesso molto forti."

    "Sự đồng cảm được tạo ra giữa những người đã trải qua những trải nghiệm tương tự thường rất mạnh mẽ."

  • "In tempi di crisi, le empatie sono fondamentali per costruire una società più solidale."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, sự đồng cảm là rất quan trọng để xây dựng một xã hội đoàn kết hơn."

  • "Le sue empatie verso gli animali abbandonati sono note a tutti nel quartiere."

    "Sự đồng cảm của cô ấy đối với động vật bị bỏ rơi được mọi người trong khu phố biết đến."