midollo
Định nghĩa & Giải nghĩa "midollo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte interna e spugnosa del fusto o dei rami di una pianta.
Ý nghĩa của "midollo" trong tiếng Việt
Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "midollo"
-
"Il midollo del sambuco è molto leggero."
"Lõi cây cơm cháy rất nhẹ."
-
"Alcune piante hanno un midollo particolarmente sviluppato."
"Một số loại cây có phần lõi phát triển đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midollo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "midollo" & Ghi chú
Cách dùng "midollo" đúng ngữ cảnh
Từ 'midollo' trong tiếng Ý dùng để chỉ phần lõi xốp, thường nằm ở trung tâm thân hoặc cành cây. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các bộ phận khác của cây.
Ngữ pháp & Chia từ "midollo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il midollo |
Il midollo spinale è una parte fondamentale del sistema nervoso.
(Tủy sống là một phần cơ bản của hệ thần kinh.)
|
| Với mạo từ xác định | i midolli |
I midolli delle ossa producono cellule del sangue.
(Tủy xương sản xuất các tế bào máu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un midollo |
Un midollo sano è essenziale per la salute.
(Một tủy sống khỏe mạnh là rất cần thiết cho sức khỏe.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il midollo della canna di bambù è leggero e poroso."
"Phần tủy của thân cây tre nhẹ và xốp."
-
"Lo studio del midollo spinale è fondamentale in neurologia."
"Nghiên cứu tủy sống là nền tảng trong thần kinh học."
-
"I ricercatori hanno analizzato il midollo osseo per cercare cellule staminali."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích tủy xương để tìm kiếm tế bào gốc."