(Vị trí top_banner)
Hình minh họa midollo
B1
sostantivo B1 Thực vật học, Giải phẫu học, Nghĩa bóng

midollo

/miˈdɔllo/
lõi (cây)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "midollo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte interna e spugnosa del fusto o dei rami di una pianta.

Ý nghĩa của "midollo" trong tiếng Việt

Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "midollo"

  • "Il midollo del sambuco è molto leggero."

    "Lõi cây cơm cháy rất nhẹ."

  • "Alcune piante hanno un midollo particolarmente sviluppato."

    "Một số loại cây có phần lõi phát triển đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midollo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "midollo" & Ghi chú

Cách dùng "midollo" đúng ngữ cảnh

Từ 'midollo' trong tiếng Ý dùng để chỉ phần lõi xốp, thường nằm ở trung tâm thân hoặc cành cây. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các bộ phận khác của cây.

Ngữ pháp & Chia từ "midollo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il midollo
Il midollo spinale è una parte fondamentale del sistema nervoso.
(Tủy sống là một phần cơ bản của hệ thần kinh.)
Với mạo từ xác định i midolli
I midolli delle ossa producono cellule del sangue.
(Tủy xương sản xuất các tế bào máu.)
Với mạo từ không xác định un midollo
Un midollo sano è essenziale per la salute.
(Một tủy sống khỏe mạnh là rất cần thiết cho sức khỏe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il midollo della canna di bambù è leggero e poroso."

    "Phần tủy của thân cây tre nhẹ và xốp."

  • "Lo studio del midollo spinale è fondamentale in neurologia."

    "Nghiên cứu tủy sống là nền tảng trong thần kinh học."

  • "I ricercatori hanno analizzato il midollo osseo per cercare cellule staminali."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích tủy xương để tìm kiếm tế bào gốc."