(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anima
B1
sostantivo B1 Tâm linh, Văn hóa, Đồ uống

anima

/ˈaːnima/
linh hồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anima"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte spirituale e immortale dell'essere umano; principio vitale.

Ý nghĩa của "anima" trong tiếng Việt

Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anima"

  • "Si dice che ogni persona abbia un'anima."

    "Người ta nói rằng mỗi người đều có một linh hồn."

  • "L'anima è ciò che sopravvive alla morte del corpo."

    "Linh hồn là thứ sống sót sau cái chết của thể xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anima"

Đồng nghĩa

spirito (tinh thần) psiche (tâm lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "anima" & Ghi chú

Cách dùng "anima" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'linh hồn' có thể mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học, chỉ phần tinh thần của con người. Trong tiếng Ý, 'anima' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến các sắc thái khác nhau trong văn cảnh cụ thể. Ví dụ, 'avere un'anima' có nghĩa là 'có tâm hồn', 'essere sensibile'.

Ngữ pháp & Chia từ "anima" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anima
L'anima è immortale, secondo molte religioni.
(Linh hồn là bất tử, theo nhiều tôn giáo.)
Với mạo từ xác định le anime
Le anime dei defunti riposano in pace.
(Linh hồn của những người đã khuất an nghỉ trong bình yên.)
Với mạo từ không xác định un'anima
Era un'anima gentile e compassionevole.
(Đó là một tâm hồn hiền lành và nhân ái.)