anima
Định nghĩa & Giải nghĩa "anima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte spirituale e immortale dell'essere umano; principio vitale.
Ý nghĩa của "anima" trong tiếng Việt
Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anima"
-
"Si dice che ogni persona abbia un'anima."
"Người ta nói rằng mỗi người đều có một linh hồn."
-
"L'anima è ciò che sopravvive alla morte del corpo."
"Linh hồn là thứ sống sót sau cái chết của thể xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anima"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anima" & Ghi chú
Cách dùng "anima" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'linh hồn' có thể mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học, chỉ phần tinh thần của con người. Trong tiếng Ý, 'anima' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến các sắc thái khác nhau trong văn cảnh cụ thể. Ví dụ, 'avere un'anima' có nghĩa là 'có tâm hồn', 'essere sensibile'.
Ngữ pháp & Chia từ "anima" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anima |
L'anima è immortale, secondo molte religioni.
(Linh hồn là bất tử, theo nhiều tôn giáo.)
|
| Với mạo từ xác định | le anime |
Le anime dei defunti riposano in pace.
(Linh hồn của những người đã khuất an nghỉ trong bình yên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'anima |
Era un'anima gentile e compassionevole.
(Đó là một tâm hồn hiền lành và nhân ái.)
|