miglioramenti
Định nghĩa & Giải nghĩa "miglioramenti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azioni o processi che portano a rendere qualcosa migliore o più efficace.
Ý nghĩa của "miglioramenti" trong tiếng Việt
Những sự thay đổi làm cho điều gì đó tốt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "miglioramenti"
-
"L'azienda ha introdotto molti miglioramenti al prodotto."
"Công ty đã giới thiệu nhiều cải tiến cho sản phẩm."
-
"Questi miglioramenti hanno aumentato l'efficienza del sistema."
"Những cải tiến này đã làm tăng hiệu quả của hệ thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miglioramenti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "miglioramenti" & Ghi chú
Cách dùng "miglioramenti" đúng ngữ cảnh
Từ 'miglioramenti' thường được dùng để chỉ những thay đổi tích cực, làm cho một vật, một hệ thống, hoặc một tình huống trở nên tốt hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'innovazioni' (sự đổi mới), thường ám chỉ những thay đổi mang tính đột phá, mới mẻ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "miglioramenti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il miglioramento |
Il miglioramento del clima è evidente.
(Sự cải thiện của khí hậu là rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | i miglioramenti |
I miglioramenti sono stati significativi.
(Những cải tiến đã rất đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | un miglioramento |
C'è stato un miglioramento nella sua salute.
(Đã có một sự cải thiện trong sức khỏe của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I miglioramenti alla rete ferroviaria sono evidenti."
"Những cải tiến cho mạng lưới đường sắt là rất rõ ràng."
-
"Abbiamo notato dei miglioramenti significativi nella qualità del servizio."
"Chúng tôi đã nhận thấy những cải tiến đáng kể trong chất lượng dịch vụ."
-
"I continui miglioramenti tecnologici stanno cambiando il mondo."
"Những cải tiến công nghệ liên tục đang thay đổi thế giới."