rendere
Định nghĩa & Giải nghĩa "rendere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Far diventare, trasformare; causare una certa condizione o stato.
Ý nghĩa của "rendere" trong tiếng Việt
Làm cho thành, khiến cho; tạo ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rendere"
-
"La musica rende felici."
"Âm nhạc làm cho mọi người hạnh phúc."
-
"Il tempo rende le foglie gialle."
"Thời tiết làm cho lá cây chuyển sang màu vàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rendere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rendere" & Ghi chú
Cách dùng "rendere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rendere' có nhiều nghĩa, bao gồm làm cho thành, khiến cho, hoặc tạo ra một trạng thái. Nó thường được dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc tác động lên một đối tượng hoặc tình huống. Chú ý sự khác biệt so với 'fare' (làm) khi 'rendere' mang ý nghĩa biến đổi rõ rệt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "rendere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "rendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rendo |
Io ti rendo grazie per il tuo aiuto.
(Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)
|
| tu (bạn) | rendi |
Tu rendi felice la mia giornata.
(Bạn làm cho ngày của tôi trở nên hạnh phúc.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rende |
Il sole rende luminosa la stanza.
(Mặt trời làm cho căn phòng sáng sủa.)
|
| noi (chúng tôi) | rendiamo |
Noi rendiamo omaggio ai caduti.
(Chúng tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những người đã ngã xuống.)
|
| voi (các bạn) | rendete |
Voi rendete il mondo un posto migliore.
(Các bạn làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)
|
| loro (họ) | rendono |
Loro rendono possibile l'impossibile.
(Họ biến điều không thể thành có thể.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il film mi ha reso felice."
"Bộ phim đã làm tôi hạnh phúc."
-
"La pioggia ha reso la strada scivolosa."
"Cơn mưa đã làm con đường trơn trượt."
-
"Questi risultati ci hanno resi orgogliosi."
"Những kết quả này đã làm chúng tôi tự hào."
-
"Il suo comportamento mi ha reso molto triste."
"Hành vi của anh ấy đã khiến tôi rất buồn."
-
"Le piogge intense hanno reso il terreno fangoso."
"Những trận mưa lớn đã khiến đất trở nên lầy lội."
-
"Il successo l'ha reso arrogante."
"Thành công đã khiến anh ấy trở nên kiêu ngạo."
-
"Il tuo sorriso mi rende felice."
"Nụ cười của bạn làm tôi hạnh phúc."
-
"Questo esercizio rende più facile la comprensione della grammatica."
"Bài tập này giúp việc hiểu ngữ pháp trở nên dễ dàng hơn."
-
"Le continue interruzioni rendono difficile la concentrazione."
"Những sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"In Italia, si rende omaggio ai caduti con cerimonie solenni."
"Ở Ý, người ta tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống bằng những buổi lễ trang trọng."
-
"Durante l'estate, si rende più agevole l'accesso alle spiagge per i disabili."
"Vào mùa hè, người ta tạo điều kiện dễ dàng hơn cho người khuyết tật tiếp cận các bãi biển."
-
"In quel ristorante, si rende felici i clienti con piatti tradizionali."
"Trong nhà hàng đó, người ta làm hài lòng khách hàng bằng các món ăn truyền thống."