(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rendere
B1
verbo B1 Đa lĩnh vực (từ nghệ thuật đến kỹ thuật)

rendere

/ˈrɛndere/
làm cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far diventare, trasformare; causare una certa condizione o stato.

Ý nghĩa của "rendere" trong tiếng Việt

Làm cho thành, khiến cho; tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rendere"

  • "La musica rende felici."

    "Âm nhạc làm cho mọi người hạnh phúc."

  • "Il tempo rende le foglie gialle."

    "Thời tiết làm cho lá cây chuyển sang màu vàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rendere"

Đồng nghĩa

fare diventare (làm cho thành) causare (gây ra)

Cách dùng "rendere" & Ghi chú

Cách dùng "rendere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rendere' có nhiều nghĩa, bao gồm làm cho thành, khiến cho, hoặc tạo ra một trạng thái. Nó thường được dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc tác động lên một đối tượng hoặc tình huống. Chú ý sự khác biệt so với 'fare' (làm) khi 'rendere' mang ý nghĩa biến đổi rõ rệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "rendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rendo
Io ti rendo grazie per il tuo aiuto.
(Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)
tu (bạn) rendi
Tu rendi felice la mia giornata.
(Bạn làm cho ngày của tôi trở nên hạnh phúc.)
lui/lei (anh/cô ấy) rende
Il sole rende luminosa la stanza.
(Mặt trời làm cho căn phòng sáng sủa.)
noi (chúng tôi) rendiamo
Noi rendiamo omaggio ai caduti.
(Chúng tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những người đã ngã xuống.)
voi (các bạn) rendete
Voi rendete il mondo un posto migliore.
(Các bạn làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)
loro (họ) rendono
Loro rendono possibile l'impossibile.
(Họ biến điều không thể thành có thể.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): reso
"Ho reso il libro alla biblioteca."
(Tôi đã trả lại cuốn sách cho thư viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il film mi ha reso felice."

    "Bộ phim đã làm tôi hạnh phúc."

  • "La pioggia ha reso la strada scivolosa."

    "Cơn mưa đã làm con đường trơn trượt."

  • "Questi risultati ci hanno resi orgogliosi."

    "Những kết quả này đã làm chúng tôi tự hào."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Il suo comportamento mi ha reso molto triste."

    "Hành vi của anh ấy đã khiến tôi rất buồn."

  • "Le piogge intense hanno reso il terreno fangoso."

    "Những trận mưa lớn đã khiến đất trở nên lầy lội."

  • "Il successo l'ha reso arrogante."

    "Thành công đã khiến anh ấy trở nên kiêu ngạo."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il tuo sorriso mi rende felice."

    "Nụ cười của bạn làm tôi hạnh phúc."

  • "Questo esercizio rende più facile la comprensione della grammatica."

    "Bài tập này giúp việc hiểu ngữ pháp trở nên dễ dàng hơn."

  • "Le continue interruzioni rendono difficile la concentrazione."

    "Những sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si rende omaggio ai caduti con cerimonie solenni."

    "Ở Ý, người ta tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống bằng những buổi lễ trang trọng."

  • "Durante l'estate, si rende più agevole l'accesso alle spiagge per i disabili."

    "Vào mùa hè, người ta tạo điều kiện dễ dàng hơn cho người khuyết tật tiếp cận các bãi biển."

  • "In quel ristorante, si rende felici i clienti con piatti tradizionali."

    "Trong nhà hàng đó, người ta làm hài lòng khách hàng bằng các món ăn truyền thống."