minacciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "minacciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è oggetto di una minaccia.
Ý nghĩa của "minacciato" trong tiếng Việt
Cảm thấy sợ hãi và thiếu tự tin vì bạn đang ở trong một tình huống mà bạn có thể thất bại, bị đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minacciato"
-
"Si sentiva minacciato dal suo capo."
"Anh ấy cảm thấy bị đe dọa bởi sếp của mình."
-
"La fauna locale è minacciata dall'inquinamento."
"Hệ động vật địa phương bị đe dọa bởi ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minacciato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minacciato" & Ghi chú
Cách dùng "minacciato" đúng ngữ cảnh
Từ 'minacciato' được sử dụng khi ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy bị đe dọa, sợ hãi vì một nguy cơ tiềm ẩn. Nó có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "minacciato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il testimone era minacciato dalla mafia."
"Nhân chứng đã bị mafia đe dọa."
-
"Le antiche rovine sono minacciate dall'inquinamento."
"Những tàn tích cổ đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."
-
"I bambini si sentivano minacciati dal cane."
"Những đứa trẻ cảm thấy bị đe dọa bởi con chó."
-
"Il mio futuro è minacciato dalla crisi economica."
"Tương lai của tôi bị đe dọa bởi khủng hoảng kinh tế."
-
"La sua reputazione è stata minacciata dalle false accuse."
"Danh tiếng của cô ấy đã bị đe dọa bởi những lời buộc tội sai trái."
-
"I nostri risparmi sono minacciati dall'inflazione."
"Tiết kiệm của chúng tôi bị đe dọa bởi lạm phát."