minaccia
Định nghĩa & Giải nghĩa "minaccia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Intimidazione o prospettiva di un male che incombe.
Ý nghĩa của "minaccia" trong tiếng Việt
Hành động đe dọa ai đó, hoặc trạng thái bị đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minaccia"
-
"La minaccia di licenziamento era nell'aria."
"Mối đe dọa bị sa thải lơ lửng trong không khí."
-
"Il terrorismo è una minaccia globale."
"Khủng bố là một mối đe dọa toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minaccia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minaccia" & Ghi chú
Cách dùng "minaccia" đúng ngữ cảnh
La parola 'minaccia' in italiano ha una connotazione simile al vietnamita 'sự đe dọa'. Può riferirsi sia all'atto di minacciare che alla situazione in cui si è minacciati. Prestare attenzione al contesto per capire il significato preciso.
Ngữ pháp & Chia từ "minaccia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la minaccia |
La minaccia era palpabile nell'aria.
(Mối đe dọa hiện hữu rõ ràng trong không khí.)
|
| Với mạo từ xác định | le minacce |
Le minacce del bullo non mi spaventano.
(Những lời đe dọa của kẻ bắt nạt không làm tôi sợ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una minaccia |
L'inquinamento è una minaccia per l'ambiente.
(Ô nhiễm là một mối đe dọa đối với môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La minaccia di perdere il lavoro lo preoccupava molto."
"Mối đe dọa mất việc khiến anh ấy rất lo lắng."
-
"Il governo deve affrontare la minaccia del terrorismo internazionale."
"Chính phủ phải đối mặt với mối đe dọa khủng bố quốc tế."
-
"Le minacce del bullo non lo spaventano più."
"Những lời đe dọa của kẻ bắt nạt không còn làm anh ấy sợ hãi nữa."
-
"C'è una minaccia nell'aria che non riesco a ignorare."
"Có một mối đe dọa trong không khí mà tôi không thể phớt lờ."
-
"Ricevere una minaccia anonima è un'esperienza terrificante."
"Việc nhận được một lời đe dọa nặc danh là một trải nghiệm kinh hoàng."
-
"Il suo silenzio era una minaccia velata."
"Sự im lặng của anh ta là một mối đe dọa che giấu."