(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mio
A1
aggettivo possessivo A1 Tổng quát

mio

/ˈmiːo/
của tôi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene a me.

Ý nghĩa của "mio" trong tiếng Việt

Thuộc về tôi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mio"

  • "Questo è il mio libro."

    "Đây là cuốn sách của tôi."

  • "La mia famiglia è molto importante per me."

    "Gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mio"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "mio" & Ghi chú

Cách dùng "mio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mio' biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: il mio libro (cuốn sách của tôi - giống đực, số ít), la mia casa (ngôi nhà của tôi - giống cái, số ít), i miei libri (những cuốn sách của tôi - giống đực, số nhiều), le mie case (những ngôi nhà của tôi - giống cái, số nhiều). Cần lưu ý sự khác biệt này so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "mio" (Grammatica)