mio
Định nghĩa & Giải nghĩa "mio"
Câu ví dụ tiếng Ý với "mio"
-
"Questo è il mio libro."
"Đây là cuốn sách của tôi."
-
"La mia famiglia è molto importante per me."
"Gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mio"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "mio" & Ghi chú
Cách dùng "mio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'mio' biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: il mio libro (cuốn sách của tôi - giống đực, số ít), la mia casa (ngôi nhà của tôi - giống cái, số ít), i miei libri (những cuốn sách của tôi - giống đực, số nhiều), le mie case (những ngôi nhà của tôi - giống cái, số nhiều). Cần lưu ý sự khác biệt này so với tiếng Việt.