(Vị trí top_banner)
Hình minh họa me
A1
Pronoun A1 Ngôn ngữ học

me

/me/
tôi (tân ngữ)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "me"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma obliqua del pronome personale di prima persona singolare, usata come complemento oggetto o di termine.

Ý nghĩa của "me" trong tiếng Việt

Tôi (dạng tân ngữ). Dùng khi 'tôi' là đối tượng của hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "me"

  • "Lui ama me."

    "Anh ấy yêu tôi."

  • "Mi ha dato un libro. Lo ha dato a me."

    "Anh ấy đã cho tôi một cuốn sách. Anh ấy đã cho nó cho tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "me"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "me" & Ghi chú

Cách dùng "me" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'me' là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của 'io' (tôi). Nó được sử dụng khi 'io' là đối tượng của hành động. Ví dụ: 'Lui ama me' (Anh ấy yêu tôi). Cần phân biệt với 'io' (chủ ngữ) và 'mio' (tính từ sở hữu).

Ngữ pháp & Chia từ "me" (Grammatica)