(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modalità
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

modalità

/modaˈlita/
cách thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il modo in cui qualcosa viene fatto o accade.

Ý nghĩa của "modalità" trong tiếng Việt

Cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modalità"

  • "La modalità di pagamento è stata concordata tra le parti."

    "Phương thức thanh toán đã được các bên thỏa thuận."

  • "È importante seguire la modalità corretta per l'installazione del software."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo cách thức chính xác để cài đặt phần mềm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modalità"

Đồng nghĩa

modo (cách, phương thức) maniera (cách thức, kiểu cách)

Cách dùng "modalità" & Ghi chú

Cách dùng "modalità" đúng ngữ cảnh

Từ 'modalità' thường được sử dụng để chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc quá trình. Nó có thể tương đương với các từ như 'modo', 'maniera', nhưng thường trang trọng hơn. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "modalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la modalità
La modalità di pagamento è flessibile.
(Phương thức thanh toán rất linh hoạt.)
Với mạo từ xác định le modalità
Le modalità di spedizione sono diverse.
(Có nhiều phương thức vận chuyển khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una modalità
Esiste una modalità più semplice per risolvere il problema.
(Có một cách đơn giản hơn để giải quyết vấn đề.)