modalità
Định nghĩa & Giải nghĩa "modalità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il modo in cui qualcosa viene fatto o accade.
Ý nghĩa của "modalità" trong tiếng Việt
Cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "modalità"
-
"La modalità di pagamento è stata concordata tra le parti."
"Phương thức thanh toán đã được các bên thỏa thuận."
-
"È importante seguire la modalità corretta per l'installazione del software."
"Điều quan trọng là phải tuân theo cách thức chính xác để cài đặt phần mềm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modalità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "modalità" & Ghi chú
Cách dùng "modalità" đúng ngữ cảnh
Từ 'modalità' thường được sử dụng để chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc quá trình. Nó có thể tương đương với các từ như 'modo', 'maniera', nhưng thường trang trọng hơn. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "modalità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la modalità |
La modalità di pagamento è flessibile.
(Phương thức thanh toán rất linh hoạt.)
|
| Với mạo từ xác định | le modalità |
Le modalità di spedizione sono diverse.
(Có nhiều phương thức vận chuyển khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una modalità |
Esiste una modalità più semplice per risolvere il problema.
(Có một cách đơn giản hơn để giải quyết vấn đề.)
|