(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modo
A2
sostantivo A2 Chung

modo

/ˈmɔːdo/
cách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Maniera, forma, sistema con cui si fa o si compie qualcosa.

Ý nghĩa của "modo" trong tiếng Việt

cách thức, phương pháp, kiểu, hoặc lối làm một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modo"

  • "Qual è il modo migliore per risolvere questo problema?"

    "Cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này là gì?"

  • "C'è un altro modo per farlo."

    "Có một cách khác để làm điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modo"

Đồng nghĩa

maniera (cách, kiểu, thái độ) metodo (phương pháp)

Cách dùng "modo" & Ghi chú

Cách dùng "modo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cách' có nhiều nghĩa, bao gồm 'phương pháp', 'kiểu', 'lối'. 'Modo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ 'phương pháp' hoặc 'cách thức' thực hiện một việc gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'stile' (kiểu, phong cách) hoặc 'maniera' (cách, thái độ).

Ngữ pháp & Chia từ "modo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il modo
Il modo in cui parli è molto educato.
(Cách bạn nói chuyện rất lịch sự.)
Với mạo từ xác định i modi
I modi di dire italiani sono spesso coloriti.
(Các thành ngữ Ý thường rất sinh động.)
Với mạo từ không xác định un modo
C'è un modo per risolvere questo problema.
(Có một cách để giải quyết vấn đề này.)