molecola
Định nghĩa & Giải nghĩa "molecola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aggregato elettricamente neutro di due o più atomi tenuti insieme da forze chimiche.
Ý nghĩa của "molecola" trong tiếng Việt
Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học có thể tham gia vào một phản ứng hóa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "molecola"
-
"L'acqua è una molecola composta da due atomi di idrogeno e uno di ossigeno."
"Nước là một phân tử bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy."
-
"La molecola del DNA contiene le informazioni genetiche."
"Phân tử DNA chứa thông tin di truyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "molecola"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "molecola" & Ghi chú
Cách dùng "molecola" đúng ngữ cảnh
Từ "molecola" trong tiếng Ý và tiếng Việt có nghĩa tương đương nhau. Tuy nhiên, cần chú ý đến giống của danh từ trong tiếng Ý (molecola là giống cái).
Ngữ pháp & Chia từ "molecola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la molecola |
La molecola d'acqua è composta da due atomi di idrogeno e uno di ossigeno.
(Phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
|
| Với mạo từ xác định | le molecole |
Le molecole si muovono costantemente.
(Các phân tử luôn chuyển động.)
|
| Với mạo từ không xác định | una molecola |
Una molecola organica contiene carbonio.
(Một phân tử hữu cơ chứa carbon.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le molecole d'acqua sono essenziali per la vita."
"Các phân tử nước rất cần thiết cho sự sống."
-
"Gli scienziati studiano le interazioni tra le molecole."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa các phân tử."
-
"La formula chimica descrive il numero di atomi e le molecole di un composto."
"Công thức hóa học mô tả số lượng nguyên tử và các phân tử của một hợp chất."