(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neutro
B1
aggettivo B1 Giới tính học, Thời trang, Nghệ thuật

neutro

/ˈnɛwtro/
trung tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neutro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non prende parte o non si schiera con nessuna delle parti in conflitto; che non manifesta preferenze o propensioni particolari.

Ý nghĩa của "neutro" trong tiếng Việt

Mang đặc điểm của cả nam và nữ; không hoàn toàn nữ tính cũng không hoàn toàn nam tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "neutro"

  • "Il paese è rimasto neutro durante la guerra."

    "Đất nước vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc chiến."

  • "Il suo atteggiamento è sempre neutro, non mostra mai le sue emozioni."

    "Thái độ của anh ấy luôn trung tính, không bao giờ thể hiện cảm xúc."

Cách dùng "neutro" & Ghi chú

Cách dùng "neutro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'neutro' có thể dùng để chỉ giới tính trung (grammatical gender) của danh từ hoặc để chỉ người có tính cách trung lập, không thiên về nam hay nữ. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "neutro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "In questa discussione, il suo commento è stato più neutro del mio, evitando qualsiasi accusa diretta."

    "Trong cuộc thảo luận này, bình luận của anh ấy trung lập hơn của tôi, tránh mọi cáo buộc trực tiếp."

  • "Tra tutti i candidati, lui si è dimostrato il più neutro, non prendendo mai posizione su questioni controverse."

    "Trong số tất cả các ứng cử viên, anh ấy đã chứng tỏ là người trung lập nhất, không bao giờ đưa ra quan điểm về các vấn đề gây tranh cãi."

  • "Ritengo che un mediatore debba essere il più neutro possibile per garantire un accordo equo tra le parti."

    "Tôi cho rằng một người hòa giải cần phải trung lập nhất có thể để đảm bảo một thỏa thuận công bằng giữa các bên."