(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molte opinioni diverse
B2
locuzione nominale B2 Chung

molte opinioni diverse

/ˈmɔlte opiˈnjoni diˈvɛrse/
nhiều ý kiến khác nhau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "molte opinioni diverse"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una varietà di punti di vista differenti su un argomento specifico.

Ý nghĩa của "molte opinioni diverse" trong tiếng Việt

Một loạt hoặc phổ các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "molte opinioni diverse"

  • "Ci sono molte opinioni diverse sulla questione del cambiamento climatico."

    "Có rất nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "Il rapporto presenta molte opinioni diverse degli esperti."

    "Báo cáo trình bày nhiều ý kiến khác nhau của các chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "molte opinioni diverse"

Đồng nghĩa

diversi punti di vista (các quan điểm khác nhau) varie interpretazioni (các cách giải thích khác nhau)

Cách dùng "molte opinioni diverse" & Ghi chú

Cách dùng "molte opinioni diverse" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề. Nó thường được dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phức tạp của một vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "molte opinioni diverse" (Grammatica)