(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morire
A2
verbo A2 Tổng quát

morire

/moˈri.re/
qua đời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cessare di vivere.

Ý nghĩa của "morire" trong tiếng Việt

Qua đời, mất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "morire"

  • "Mio nonno è morto l'anno scorso."

    "Ông tôi đã qua đời năm ngoái."

  • "Tutti dobbiamo morire un giorno."

    "Tất cả chúng ta đều phải qua đời một ngày nào đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morire"

Đồng nghĩa

decedere (qua đời (trang trọng)) spirare (trút hơi thở cuối cùng (văn chương))

Trái nghĩa

Cách dùng "morire" & Ghi chú

Cách dùng "morire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'morire' là cách diễn đạt thông thường và phổ biến nhất của 'qua đời' trong tiếng Ý. Có những cách diễn đạt trang trọng hoặc tế nhị hơn, nhưng 'morire' được sử dụng rộng rãi trong mọi tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "morire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "morire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) muoio
Io muoio dalla voglia di vederti.
(Tôi chết vì muốn gặp bạn.)
tu (bạn) muori
Tu muori dal caldo qui dentro?
(Bạn có thấy nóng chết đi được ở đây không?)
lui/lei (anh/cô ấy) muore
Se non mangia, lui muore di fame.
(Nếu không ăn, anh ấy sẽ chết đói.)
noi (chúng tôi) moriamo
Noi moriamo per la libertà.
(Chúng tôi chết vì tự do.)
voi (các bạn) morite
Voi morite dal ridere.
(Các bạn cười chết mất.)
loro (họ) muoiono
Loro muoiono per i loro ideali.
(Họ chết vì lý tưởng của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): morto
"È morto di vecchiaia."
(Ông ấy đã chết vì tuổi già.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mia nonna è morta l'anno scorso."

    "Bà của tôi đã mất năm ngoái."

  • "Molte persone sono morte durante la pandemia."

    "Nhiều người đã chết trong đại dịch."

  • "Spero che tu non debba mai morire da solo."

    "Tôi hy vọng rằng bạn không bao giờ phải chết một mình."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono morto dal ridere quando ho visto il suo travestimento."

    "Tôi đã cười chết khi nhìn thấy trang phục hóa trang của anh ấy."

  • "Molte persone sono morte durante la pandemia."

    "Nhiều người đã chết trong đại dịch."

  • "Se non annaffi i fiori, moriranno presto."

    "Nếu bạn không tưới nước cho hoa, chúng sẽ sớm chết."

Thì Tương lai đơn
  • "Un giorno, tutti noi moriremo, ma non oggi."

    "Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ chết, nhưng không phải hôm nay."

  • "Se non smetti di fumare, morirai giovane."

    "Nếu bạn không ngừng hút thuốc, bạn sẽ chết trẻ."

  • "Credo che il vecchio albero morirà presto a causa della malattia."

    "Tôi nghĩ rằng cây cổ thụ sẽ sớm chết vì bệnh tật."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Muori con onore!"

    "Hãy chết một cách vinh dự!"

  • "Non morire di fame, mangia qualcosa!"

    "Đừng chết đói, hãy ăn gì đi!"

  • "Morite per la patria!"

    "Hãy chết vì tổ quốc!"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, mio nonno morì improvvisamente."

    "Khi tôi còn bé, ông tôi đã đột ngột qua đời."

  • "Mentre il paziente dormiva, purtroppo morì nel sonno."

    "Trong khi bệnh nhân đang ngủ, thật không may, ông ấy đã qua đời trong giấc ngủ."

  • "Sono andati in montagna e purtroppo uno di loro è morto a causa del freddo."

    "Họ đã đi leo núi và không may một trong số họ đã chết vì lạnh."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio morire prima di aver visto il mondo."

    "Tôi không muốn chết trước khi nhìn thấy thế giới."

  • "Se non mangi, morirai di fame."

    "Nếu bạn không ăn, bạn sẽ chết đói."

  • "Molti soldati morirono in guerra."

    "Nhiều người lính đã chết trong chiến tranh."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Temevo che Mario morisse durante l'operazione."

    "Tôi sợ rằng Mario sẽ chết trong quá trình phẫu thuật."

  • "Sarebbe stato meglio se non morissi così giovane."

    "Sẽ tốt hơn nếu tôi không chết khi còn quá trẻ."

  • "Credevo che loro morissero di fame nel deserto."

    "Tôi tin rằng họ đã chết đói trong sa mạc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui muoia di vecchiaia."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ chết vì tuổi già."

  • "È necessario che tu non muoia prima di vedere il tuo nipotino."

    "Điều cần thiết là bạn không chết trước khi nhìn thấy đứa cháu nhỏ của mình."

  • "Temo che i fiori muoiano senza acqua."

    "Tôi sợ rằng những bông hoa sẽ chết nếu không có nước."