morire
Định nghĩa & Giải nghĩa "morire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cessare di vivere.
Ý nghĩa của "morire" trong tiếng Việt
Qua đời, mất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "morire"
-
"Mio nonno è morto l'anno scorso."
"Ông tôi đã qua đời năm ngoái."
-
"Tutti dobbiamo morire un giorno."
"Tất cả chúng ta đều phải qua đời một ngày nào đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "morire" & Ghi chú
Cách dùng "morire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'morire' là cách diễn đạt thông thường và phổ biến nhất của 'qua đời' trong tiếng Ý. Có những cách diễn đạt trang trọng hoặc tế nhị hơn, nhưng 'morire' được sử dụng rộng rãi trong mọi tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "morire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "morire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | muoio |
Io muoio dalla voglia di vederti.
(Tôi chết vì muốn gặp bạn.)
|
| tu (bạn) | muori |
Tu muori dal caldo qui dentro?
(Bạn có thấy nóng chết đi được ở đây không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | muore |
Se non mangia, lui muore di fame.
(Nếu không ăn, anh ấy sẽ chết đói.)
|
| noi (chúng tôi) | moriamo |
Noi moriamo per la libertà.
(Chúng tôi chết vì tự do.)
|
| voi (các bạn) | morite |
Voi morite dal ridere.
(Các bạn cười chết mất.)
|
| loro (họ) | muoiono |
Loro muoiono per i loro ideali.
(Họ chết vì lý tưởng của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mia nonna è morta l'anno scorso."
"Bà của tôi đã mất năm ngoái."
-
"Molte persone sono morte durante la pandemia."
"Nhiều người đã chết trong đại dịch."
-
"Spero che tu non debba mai morire da solo."
"Tôi hy vọng rằng bạn không bao giờ phải chết một mình."
-
"Sono morto dal ridere quando ho visto il suo travestimento."
"Tôi đã cười chết khi nhìn thấy trang phục hóa trang của anh ấy."
-
"Molte persone sono morte durante la pandemia."
"Nhiều người đã chết trong đại dịch."
-
"Se non annaffi i fiori, moriranno presto."
"Nếu bạn không tưới nước cho hoa, chúng sẽ sớm chết."
-
"Un giorno, tutti noi moriremo, ma non oggi."
"Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ chết, nhưng không phải hôm nay."
-
"Se non smetti di fumare, morirai giovane."
"Nếu bạn không ngừng hút thuốc, bạn sẽ chết trẻ."
-
"Credo che il vecchio albero morirà presto a causa della malattia."
"Tôi nghĩ rằng cây cổ thụ sẽ sớm chết vì bệnh tật."
-
"Muori con onore!"
"Hãy chết một cách vinh dự!"
-
"Non morire di fame, mangia qualcosa!"
"Đừng chết đói, hãy ăn gì đi!"
-
"Morite per la patria!"
"Hãy chết vì tổ quốc!"
-
"Quando ero bambino, mio nonno morì improvvisamente."
"Khi tôi còn bé, ông tôi đã đột ngột qua đời."
-
"Mentre il paziente dormiva, purtroppo morì nel sonno."
"Trong khi bệnh nhân đang ngủ, thật không may, ông ấy đã qua đời trong giấc ngủ."
-
"Sono andati in montagna e purtroppo uno di loro è morto a causa del freddo."
"Họ đã đi leo núi và không may một trong số họ đã chết vì lạnh."
-
"Non voglio morire prima di aver visto il mondo."
"Tôi không muốn chết trước khi nhìn thấy thế giới."
-
"Se non mangi, morirai di fame."
"Nếu bạn không ăn, bạn sẽ chết đói."
-
"Molti soldati morirono in guerra."
"Nhiều người lính đã chết trong chiến tranh."
-
"Temevo che Mario morisse durante l'operazione."
"Tôi sợ rằng Mario sẽ chết trong quá trình phẫu thuật."
-
"Sarebbe stato meglio se non morissi così giovane."
"Sẽ tốt hơn nếu tôi không chết khi còn quá trẻ."
-
"Credevo che loro morissero di fame nel deserto."
"Tôi tin rằng họ đã chết đói trong sa mạc."
-
"Dubito che lui muoia di vecchiaia."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ chết vì tuổi già."
-
"È necessario che tu non muoia prima di vedere il tuo nipotino."
"Điều cần thiết là bạn không chết trước khi nhìn thấy đứa cháu nhỏ của mình."
-
"Temo che i fiori muoiano senza acqua."
"Tôi sợ rằng những bông hoa sẽ chết nếu không có nước."