(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascere
A2
verbo A2 Triết học, Ngôn ngữ học, Chung

nascere

/ˈnaʃʃere/
ra đời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nascere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Venire alla luce; cominciare a esistere.

Ý nghĩa của "nascere" trong tiếng Việt

Bắt đầu tồn tại; phát sinh hoặc khởi đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nascere"

  • "Mio figlio è nato a Roma."

    "Con trai tôi sinh ra ở Rome."

  • "L'azienda è nata nel 2000."

    "Công ty được thành lập vào năm 2000."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nascere"

Đồng nghĩa

originare (bắt nguồn, khởi nguồn)

Trái nghĩa

Cách dùng "nascere" & Ghi chú

Cách dùng "nascere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ra đời' có thể mang nghĩa rộng hơn 'nascere', bao gồm cả việc một ý tưởng, một tổ chức, một tác phẩm... bắt đầu xuất hiện. Trong tiếng Ý, 'nascere' thường được dùng cho sự ra đời của con người hoặc động vật. Để diễn tả sự ra đời của một ý tưởng, tổ chức,... có thể dùng các từ như 'fondare', 'creare', 'istituire'.

Ngữ pháp & Chia từ "nascere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "nascere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) nasco
Io nasco in una famiglia numerosa.
(Tôi sinh ra trong một gia đình đông người.)
tu (bạn) nasci
Tu nasci con un talento speciale.
(Bạn sinh ra với một tài năng đặc biệt.)
lui/lei (anh/cô ấy) nasce
Il sole nasce ogni mattina.
(Mặt trời mọc mỗi sáng.)
noi (chúng tôi) nasciamo
Noi nasciamo tutti uguali.
(Chúng ta sinh ra đều bình đẳng.)
voi (các bạn) nascete
Voi nascete in un periodo di grandi cambiamenti.
(Các bạn sinh ra trong một thời kỳ có nhiều thay đổi lớn.)
loro (họ) nascono
I fiori nascono in primavera.
(Hoa nở vào mùa xuân.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): nato
"Mio figlio è nato a Roma."
(Con trai tôi sinh ra ở Rome.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Io nascerò in primavera, quando la natura si risveglia."

    "Tôi sẽ sinh ra vào mùa xuân, khi thiên nhiên thức giấc."

  • "Molti progetti interessanti nasceranno da questa collaborazione."

    "Nhiều dự án thú vị sẽ ra đời từ sự hợp tác này."

  • "Non sappiamo ancora quando nascerà il bambino."

    "Chúng tôi vẫn chưa biết khi nào đứa bé sẽ chào đời."

Thì Quá khứ xa
  • "Dante Alighieri nacque a Firenze nel 1265."

    "Dante Alighieri đã sinh ra ở Florence năm 1265."

  • "I miei nonni nacquero in un piccolo paese di montagna."

    "Ông bà tôi đã sinh ra ở một ngôi làng nhỏ trên núi."

  • "La Repubblica Italiana nacque nel 1946."

    "Nước Cộng hòa Ý đã ra đời vào năm 1946."