(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mortificazione
C2
sostantivo C2 Tôn giáo, Tâm lý học

mortificazione

/mortifikatˈtsjone/
sự hành xác
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mortificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del mortificare, del reprimere i desideri e gli istinti per motivi religiosi o ascetici; sofferenza fisica o morale che ci si infligge volontariamente.

Ý nghĩa của "mortificazione" trong tiếng Việt

Sự hành xác; việc tự trừng phạt hoặc từ chối những tiện nghi hoặc nhu cầu vật chất hoặc tâm lý, thường vì lý do tôn giáo hoặc để đạt được một mục tiêu tinh thần; sự đau khổ tự gây ra một cách có chủ ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mortificazione"

  • "La mortificazione della carne era una pratica comune tra i monaci medievali."

    "Sự hành xác thể xác là một практика phổ biến giữa các tu sĩ thời trung cổ."

  • "Ha sopportato la mortificazione con grande dignità."

    "Anh ấy đã chịu đựng sự sỉ nhục với một thái độ rất nghiêm túc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mortificazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gratificazione (sự hài lòng)

Cách dùng "mortificazione" & Ghi chú

Cách dùng "mortificazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'mortificazione' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'sự hành xác' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự tự trừng phạt về mặt tinh thần lẫn thể xác. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "mortificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mortificazione
La mortificazione era palpabile nell'aria dopo la sconfitta.
(Sự tủi hổ hiện rõ trong không khí sau thất bại.)
Với mạo từ xác định le mortificazioni
Le mortificazioni subite lo avevano reso diffidente.
(Những sự tủi hổ phải chịu đựng đã khiến anh ta trở nên đa nghi.)
Với mạo từ không xác định una mortificazione
Ricevere quel commento è stata una mortificazione per lei.
(Nhận được lời bình luận đó là một sự tủi hổ đối với cô ấy.)