(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoflagellazione
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Tâm lý học, Văn hóa

autoflagellazione

/ˌautoflaɡellatˈtsjone/
tự hành hạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autoflagellazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pratica religiosa di flagellarsi, o di colpirsi con altri strumenti, per penitenza o mortificazione; critica eccessiva e severa verso sé stessi.

Ý nghĩa của "autoflagellazione" trong tiếng Việt

Hành động tự đánh bản thân bằng roi hoặc dụng cụ khác như một hình thức sám hối tôn giáo hoặc tự trừng phạt; sự tự phê bình quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autoflagellazione"

  • "L'autoflagellazione era una pratica comune tra i penitenti medievali."

    "Tự hành hạ là một hành động phổ biến trong giới tu hành thời trung cổ."

  • "Dovremmo evitare l'autoflagellazione e concentrarci sulla ricerca di soluzioni costruttive."

    "Chúng ta nên tránh tự hành hạ bản thân và tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp mang tính xây dựng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoflagellazione"

Đồng nghĩa

mortificazione (sự hành xác) penitenza (sự sám hối)

Cách dùng "autoflagellazione" & Ghi chú

Cách dùng "autoflagellazione" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa đen là 'tự đánh'. Nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi nói về việc tự phê bình một cách quá khích. Cần phân biệt với 'autolesionismo' (tự làm hại bản thân) mang nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các vấn đề tâm lý.

Ngữ pháp & Chia từ "autoflagellazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autoflagellazione
L'autoflagellazione è una pratica religiosa estrema.
(Sự tự hành hạ bản thân là một hành vi tôn giáo cực đoan.)
Với mạo từ xác định le autoflagellazioni
Le autoflagellazioni erano comuni in alcune sette medievali.
(Việc tự hành hạ bản thân là phổ biến trong một số giáo phái thời trung cổ.)
Với mạo từ không xác định un'autoflagellazione
Un'autoflagellazione pubblica scioccò la comunità.
(Một hành động tự hành hạ bản thân công khai đã gây sốc cho cộng đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'autoflagellazione pubblica era una pratica comune nel Medioevo, considerata un atto di penitenza."

    "Sự tự hành hạ công khai là một thực hành phổ biến trong thời Trung Cổ, được coi là một hành động sám hối."

  • "Lo psicologo ha sottolineato come l'autoflagellazione emotiva possa essere dannosa per la salute mentale."

    "Nhà tâm lý học nhấn mạnh rằng sự tự hành hạ về mặt cảm xúc có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần."

  • "La sua autoflagellazione era così intensa da impedirgli di vedere i propri successi."

    "Sự tự hành hạ của anh ấy mãnh liệt đến mức ngăn cản anh ấy nhìn thấy những thành công của mình."