(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mosca verde
B1
sostantivo B1 Côn trùng học, Pháp y

mosca verde

/ˈmɔska ˈverde/
ruồi xanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mosca verde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una mosca che depone le uova sulla carne e sui cadaveri degli animali.

Ý nghĩa của "mosca verde" trong tiếng Việt

Một loại ruồi đẻ trứng trên thịt và xác động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mosca verde"

  • "Ho visto una mosca verde sulla carne."

    "Tôi thấy một con ruồi xanh trên miếng thịt."

  • "La presenza di mosche verdi indica scarsa igiene."

    "Sự xuất hiện của ruồi xanh cho thấy vệ sinh kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mosca verde"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "mosca verde" & Ghi chú

Cách dùng "mosca verde" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ruồi xanh' trong tiếng Việt, thường liên quan đến sự phân hủy và môi trường ô nhiễm.

Ngữ pháp & Chia từ "mosca verde" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mosca verde
La mosca verde volava intorno alla lampada.
(Con ruồi xanh bay xung quanh cái đèn.)
Với mạo từ xác định le mosche verdi
Le mosche verdi sono fastidiose.
(Những con ruồi xanh rất phiền phức.)
Với mạo từ không xác định una mosca verde
Ho visto una mosca verde nel mio giardino.
(Tôi đã thấy một con ruồi xanh trong vườn của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La mosca verde è un insetto fastidioso."

    "Ruồi xanh là một loại côn trùng gây phiền toái."

  • "Ho visto le mosche verdi volare sulla spazzatura."

    "Tôi đã thấy những con ruồi xanh bay trên đống rác."

  • "Il ciclo vitale della mosca verde è breve ma intenso."

    "Vòng đời của ruồi xanh ngắn nhưng mãnh liệt."