mosca verde
Định nghĩa & Giải nghĩa "mosca verde"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una mosca che depone le uova sulla carne e sui cadaveri degli animali.
Ý nghĩa của "mosca verde" trong tiếng Việt
Một loại ruồi đẻ trứng trên thịt và xác động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mosca verde"
-
"Ho visto una mosca verde sulla carne."
"Tôi thấy một con ruồi xanh trên miếng thịt."
-
"La presenza di mosche verdi indica scarsa igiene."
"Sự xuất hiện của ruồi xanh cho thấy vệ sinh kém."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mosca verde"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "mosca verde" & Ghi chú
Cách dùng "mosca verde" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ruồi xanh' trong tiếng Việt, thường liên quan đến sự phân hủy và môi trường ô nhiễm.
Ngữ pháp & Chia từ "mosca verde" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mosca verde |
La mosca verde volava intorno alla lampada.
(Con ruồi xanh bay xung quanh cái đèn.)
|
| Với mạo từ xác định | le mosche verdi |
Le mosche verdi sono fastidiose.
(Những con ruồi xanh rất phiền phức.)
|
| Với mạo từ không xác định | una mosca verde |
Ho visto una mosca verde nel mio giardino.
(Tôi đã thấy một con ruồi xanh trong vườn của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mosca verde è un insetto fastidioso."
"Ruồi xanh là một loại côn trùng gây phiền toái."
-
"Ho visto le mosche verdi volare sulla spazzatura."
"Tôi đã thấy những con ruồi xanh bay trên đống rác."
-
"Il ciclo vitale della mosca verde è breve ma intenso."
"Vòng đời của ruồi xanh ngắn nhưng mãnh liệt."