cadaveri
Định nghĩa & Giải nghĩa "cadaveri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'cadavere'; corpo umano o animale morto.
Ý nghĩa của "cadaveri" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'body'; cấu trúc vật lý của người hoặc động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cadaveri"
-
"I cadaveri sono stati trovati nel fiume."
"Các thi thể đã được tìm thấy ở dưới sông."
-
"La polizia ha esaminato i cadaveri per trovare indizi."
"Cảnh sát đã khám nghiệm các thi thể để tìm kiếm manh mối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cadaveri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cadaveri" & Ghi chú
Cách dùng "cadaveri" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'cadaveri' là số nhiều của 'cadavere', tương tự như 'thi thể (số nhiều)' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "cadaveri" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cadavere |
La polizia ha trovato il cadavere nel fiume.
(Cảnh sát đã tìm thấy xác chết trong sông.)
|
| Với mạo từ xác định | i cadaveri |
I cadaveri sono stati identificati.
(Các xác chết đã được nhận dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cadavere |
È stato scoperto un cadavere in spiaggia.
(Một xác chết đã được phát hiện trên bãi biển.)
|