(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mossa strategica
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Chiến lược, Trò chơi

mossa strategica

/ˈmɔssa strateˈdʒika/
nước đi chiến lược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mossa strategica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'azione o manovra pianificata e eseguita con cura per raggiungere un obiettivo a lungo termine specifico, specialmente in ambito aziendale, politico o nei giochi competitivi.

Ý nghĩa của "mossa strategica" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc thao tác được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận, được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn cụ thể, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc các trò chơi cạnh tranh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mossa strategica"

  • "La sua decisione di investire in quella startup è stata una mossa strategica brillante."

    "Quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một nước đi chiến lược xuất sắc."

  • "Il governo ha annunciato una serie di mosse strategiche per rilanciare l'economia."

    "Chính phủ đã công bố một loạt các nước đi chiến lược để phục hồi nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mossa strategica"

Đồng nghĩa

manovra strategica (Thủ đoạn chiến lược) azione strategica (Hành động chiến lược)

Trái nghĩa

passo falso (Bước đi sai lầm)

Cách dùng "mossa strategica" & Ghi chú

Cách dùng "mossa strategica" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quân sự để chỉ một hành động được tính toán kỹ lưỡng để đạt được lợi thế hoặc mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với các hành động ngẫu nhiên hoặc thiếu suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "mossa strategica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mossa strategica
La mossa strategica dell'azienda ha sorpreso i concorrenti.
(Động thái chiến lược của công ty đã làm ngạc nhiên các đối thủ cạnh tranh.)
Với mạo từ xác định le mosse strategiche
Le mosse strategiche del governo mirano a rilanciare l'economia.
(Các động thái chiến lược của chính phủ nhằm mục đích phục hồi nền kinh tế.)
Với mạo từ không xác định una mossa strategica
È stata una mossa strategica brillante.
(Đó là một động thái chiến lược xuất sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'azienda ha compiuto una mossa strategica per espandersi nel mercato asiatico."

    "Công ty đã thực hiện một động thái chiến lược để mở rộng thị trường châu Á."

  • "Il governo ha annunciato uno mossa strategica per ridurre la disoccupazione."

    "Chính phủ đã công bố một động thái chiến lược để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Quella del candidato è stata una mossa strategica inaspettata."

    "Đó là một động thái chiến lược bất ngờ của ứng cử viên."