obiettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "obiettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si basa su dati di fatto e non su opinioni personali o sentimenti.
Ý nghĩa của "obiettivo" trong tiếng Việt
Khách quan, không thiên vị; không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi xem xét và trình bày sự thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "obiettivo"
-
"Dobbiamo essere obiettivi nel valutare la situazione."
"Chúng ta phải khách quan khi đánh giá tình hình."
-
"Il giornalista ha cercato di essere obiettivo nel suo articolo."
"Nhà báo đã cố gắng khách quan trong bài viết của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obiettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obiettivo" & Ghi chú
Cách dùng "obiettivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'obiettivo' có nghĩa là khách quan, nhưng cũng có nghĩa là 'mục tiêu'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.