(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obiettivo
B2
aggettivo B2 Chung

obiettivo

/ob.jetˈti.vo/
khách quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obiettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si basa su dati di fatto e non su opinioni personali o sentimenti.

Ý nghĩa của "obiettivo" trong tiếng Việt

Khách quan, không thiên vị; không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi xem xét và trình bày sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obiettivo"

  • "Dobbiamo essere obiettivi nel valutare la situazione."

    "Chúng ta phải khách quan khi đánh giá tình hình."

  • "Il giornalista ha cercato di essere obiettivo nel suo articolo."

    "Nhà báo đã cố gắng khách quan trong bài viết của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obiettivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "obiettivo" & Ghi chú

Cách dùng "obiettivo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'obiettivo' có nghĩa là khách quan, nhưng cũng có nghĩa là 'mục tiêu'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "obiettivo" (Grammatica)