(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mossa
B1
sostantivo B1 Trò chơi/Thể thao (Cờ vua)

mossa

/ˈmɔssa/
nước đi cờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mossa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di muovere un pezzo nel gioco degli scacchi o di altri giochi da tavolo.

Ý nghĩa của "mossa" trong tiếng Việt

Hành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mossa"

  • "La sua mossa successiva fu inaspettata."

    "Nước đi tiếp theo của anh ấy thật bất ngờ."

  • "Ogni mossa deve essere ben ponderata."

    "Mỗi nước đi cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mossa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mossa" & Ghi chú

Cách dùng "mossa" đúng ngữ cảnh

Trong cờ vua, 'mossa' chỉ hành động di chuyển một quân cờ. Cần phân biệt với 'strategia' (chiến lược) là kế hoạch tổng thể để giành chiến thắng.

Ngữ pháp & Chia từ "mossa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mossa
La mossa del cavallo è stata inaspettata.
(Nước đi của quân mã thật bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le mosse
Le mosse di un giocatore di scacchi esperto sono difficili da prevedere.
(Những nước đi của một kỳ thủ cờ vua giàu kinh nghiệm rất khó đoán trước.)
Với mạo từ không xác định una mossa
Ha fatto una mossa sbagliata e ha perso la partita.
(Anh ấy đã đi một nước cờ sai lầm và thua ván đấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una mossa inaspettata."

    "Đó là một nước đi bất ngờ."

  • "Fare una mossa del genere è rischioso."

    "Thực hiện một nước đi như vậy là rủi ro."

  • "Quella è stata una mossa astuta."

    "Đó là một nước đi khôn ngoan."