mossa
Định nghĩa & Giải nghĩa "mossa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di muovere un pezzo nel gioco degli scacchi o di altri giochi da tavolo.
Ý nghĩa của "mossa" trong tiếng Việt
Hành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mossa"
-
"La sua mossa successiva fu inaspettata."
"Nước đi tiếp theo của anh ấy thật bất ngờ."
-
"Ogni mossa deve essere ben ponderata."
"Mỗi nước đi cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mossa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mossa" & Ghi chú
Cách dùng "mossa" đúng ngữ cảnh
Trong cờ vua, 'mossa' chỉ hành động di chuyển một quân cờ. Cần phân biệt với 'strategia' (chiến lược) là kế hoạch tổng thể để giành chiến thắng.
Ngữ pháp & Chia từ "mossa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mossa |
La mossa del cavallo è stata inaspettata.
(Nước đi của quân mã thật bất ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le mosse |
Le mosse di un giocatore di scacchi esperto sono difficili da prevedere.
(Những nước đi của một kỳ thủ cờ vua giàu kinh nghiệm rất khó đoán trước.)
|
| Với mạo từ không xác định | una mossa |
Ha fatto una mossa sbagliata e ha perso la partita.
(Anh ấy đã đi một nước cờ sai lầm và thua ván đấu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una mossa inaspettata."
"Đó là một nước đi bất ngờ."
-
"Fare una mossa del genere è rischioso."
"Thực hiện một nước đi như vậy là rủi ro."
-
"Quella è stata una mossa astuta."
"Đó là một nước đi khôn ngoan."