muta
Định nghĩa & Giải nghĩa "muta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricambio periodico del rivestimento esterno del corpo (peli, penne, squame, esoscheletro) che si verifica in molti animali.
Ý nghĩa của "muta" trong tiếng Việt
Quá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.
Câu ví dụ tiếng Ý với "muta"
-
"Il serpente sta facendo la muta."
"Con rắn đang lột xác."
-
"La muta degli insetti è un processo affascinante."
"Sự lột xác của côn trùng là một quá trình hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muta" & Ghi chú
Cách dùng "muta" đúng ngữ cảnh
Từ 'muta' trong tiếng Ý dùng để chỉ sự thay đổi lớp vỏ ngoài của động vật, tương tự như 'lột xác' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'muta' có thể áp dụng cho nhiều loại động vật khác nhau (chim, rắn, côn trùng) trong khi 'lột xác' thường liên quan đến bò sát và động vật chân khớp.
Ngữ pháp & Chia từ "muta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la muta |
La muta da sub protegge dal freddo.
(Bộ đồ lặn bảo vệ khỏi cái lạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le mute |
Le mute da sub sono essenziali per le immersioni in acque fredde.
(Những bộ đồ lặn rất cần thiết cho việc lặn ở vùng nước lạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una muta |
Ho comprato una muta nuova per fare immersioni.
(Tôi đã mua một bộ đồ lặn mới để đi lặn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le mute dei serpenti sono affascinanti da osservare."
"Việc thay da của loài rắn rất thú vị để quan sát."
-
"Durante le mute, i gatti perdono molto pelo."
"Trong quá trình thay lông, mèo rụng rất nhiều lông."
-
"Le mute degli insetti sono un processo cruciale per la loro crescita."
"Việc lột xác của côn trùng là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của chúng."