(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esoscheletro
B2
sostantivo B2 Entomology (Côn trùng học)

esoscheletro

/ˌɛzoˈskɛletro/
bộ xương ngoài của côn trùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esoscheletro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestimento esterno rigido che protegge il corpo di molti invertebrati, come gli insetti e i crostacei.

Ý nghĩa của "esoscheletro" trong tiếng Việt

Bộ xương ngoài của côn trùng, có chức năng bảo vệ và nâng đỡ cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esoscheletro"

  • "L'esoscheletro degli insetti è composto principalmente da chitina."

    "Bộ xương ngoài của côn trùng chủ yếu được cấu tạo từ chitin."

  • "L'esoscheletro protegge l'insetto dai predatori e dalla disidratazione."

    "Bộ xương ngoài bảo vệ côn trùng khỏi những kẻ săn mồi và sự mất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esoscheletro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esoscheletro" & Ghi chú

Cách dùng "esoscheletro" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bộ xương ngoài' trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài cơ thể côn trùng và các loài giáp xác. Cần phân biệt với 'endoscheletro' (bộ xương trong) của động vật có xương sống.

Ngữ pháp & Chia từ "esoscheletro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esoscheletro
L'esoscheletro protegge il corpo dell'insetto.
(Bộ xương ngoài bảo vệ cơ thể côn trùng.)
Với mạo từ xác định gli esoscheletri
Gli esoscheletri dei crostacei sono molto resistenti.
(Bộ xương ngoài của loài giáp xác rất bền.)
Với mạo từ không xác định un esoscheletro
Un esoscheletro artificiale può aiutare le persone con disabilità motorie.
(Một bộ xương ngoài nhân tạo có thể giúp đỡ những người khuyết tật vận động.)