(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nausea
B1
sostantivo B1 Y học/Sức khỏe

nausea

/ˈnauzea/
cảm giác buồn nôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nausea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di malessere allo stomaco che può portare al vomito.

Ý nghĩa của "nausea" trong tiếng Việt

Cảm giác buồn nôn; một sự khó chịu nhẹ ở dạ dày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nausea"

  • "Ho la nausea quando viaggio in auto."

    "Tôi cảm thấy buồn nôn khi đi du lịch bằng ô tô."

  • "La gravidanza può causare nausea mattutina."

    "Mang thai có thể gây ra chứng buồn nôn buổi sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nausea"

Đồng nghĩa

conato di vomito (cảm giác muốn nôn mửa)

Cách dùng "nausea" & Ghi chú

Cách dùng "nausea" đúng ngữ cảnh

Từ 'nausea' trong tiếng Ý tương đương với 'cảm giác buồn nôn' trong tiếng Việt. Nó mô tả một cảm giác khó chịu ở dạ dày, thường là dấu hiệu muốn nôn mửa. Lưu ý rằng 'avere la nausea' có nghĩa là 'cảm thấy buồn nôn'.

Ngữ pháp & Chia từ "nausea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nausea
La nausea l'ha costretta a letto.
(Cơn buồn nôn đã khiến cô ấy phải nằm liệt giường.)
Với mạo từ xác định le nausee
Le nausee mattutine sono comuni durante la gravidanza.
(Ốm nghén buổi sáng là phổ biến trong thời kỳ mang thai.)
Với mạo từ không xác định una nausea
Ho avuto una nausea improvvisa dopo aver mangiato.
(Tôi bị buồn nôn đột ngột sau khi ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto una nausea improvvisa dopo aver mangiato quel dolce."

    "Tôi đã bị buồn nôn đột ngột sau khi ăn món ngọt đó."

  • "Sentiva un po' di nausea a causa del viaggio in autobus."

    "Cô ấy cảm thấy hơi buồn nôn do chuyến đi bằng xe buýt."

  • "Avere una nausea persistente potrebbe essere sintomo di gravidanza."

    "Việc bị buồn nôn kéo dài có thể là triệu chứng của việc mang thai."