nausea
Định nghĩa & Giải nghĩa "nausea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di malessere allo stomaco che può portare al vomito.
Ý nghĩa của "nausea" trong tiếng Việt
Cảm giác buồn nôn; một sự khó chịu nhẹ ở dạ dày.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nausea"
-
"Ho la nausea quando viaggio in auto."
"Tôi cảm thấy buồn nôn khi đi du lịch bằng ô tô."
-
"La gravidanza può causare nausea mattutina."
"Mang thai có thể gây ra chứng buồn nôn buổi sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nausea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nausea" & Ghi chú
Cách dùng "nausea" đúng ngữ cảnh
Từ 'nausea' trong tiếng Ý tương đương với 'cảm giác buồn nôn' trong tiếng Việt. Nó mô tả một cảm giác khó chịu ở dạ dày, thường là dấu hiệu muốn nôn mửa. Lưu ý rằng 'avere la nausea' có nghĩa là 'cảm thấy buồn nôn'.
Ngữ pháp & Chia từ "nausea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la nausea |
La nausea l'ha costretta a letto.
(Cơn buồn nôn đã khiến cô ấy phải nằm liệt giường.)
|
| Với mạo từ xác định | le nausee |
Le nausee mattutine sono comuni durante la gravidanza.
(Ốm nghén buổi sáng là phổ biến trong thời kỳ mang thai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una nausea |
Ho avuto una nausea improvvisa dopo aver mangiato.
(Tôi bị buồn nôn đột ngột sau khi ăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto una nausea improvvisa dopo aver mangiato quel dolce."
"Tôi đã bị buồn nôn đột ngột sau khi ăn món ngọt đó."
-
"Sentiva un po' di nausea a causa del viaggio in autobus."
"Cô ấy cảm thấy hơi buồn nôn do chuyến đi bằng xe buýt."
-
"Avere una nausea persistente potrebbe essere sintomo di gravidanza."
"Việc bị buồn nôn kéo dài có thể là triệu chứng của việc mang thai."