vomito
Định nghĩa & Giải nghĩa "vomito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza espulsa con violenza dalla bocca in seguito a conati.
Ý nghĩa của "vomito" trong tiếng Việt
Chất nôn, sự nôn mửa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vomito"
-
"Il bambino ha avuto un attacco di vomito dopo aver mangiato troppi dolci."
"Đứa trẻ bị nôn mửa sau khi ăn quá nhiều kẹo."
-
"Il vomito è un sintomo comune dell'influenza."
"Nôn mửa là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vomito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vomito" & Ghi chú
Cách dùng "vomito" đúng ngữ cảnh
Từ "vomito" trong tiếng Ý tương đương với "mửa" trong tiếng Việt, chỉ chất nôn hoặc hành động nôn mửa. Cần phân biệt với "nausea" (buồn nôn).
Ngữ pháp & Chia từ "vomito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vomito |
Il vomito è un sintomo comune di molte malattie.
(Nôn mửa là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh.)
|
| Với mạo từ xác định | i vomiti |
I vomiti ripetuti lo hanno debilitato molto.
(Việc nôn mửa liên tục đã làm anh ấy suy nhược rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | del vomito |
C'era del vomito sul pavimento.
(Có chút chất nôn trên sàn.)
|