(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vomito
B1
sostantivo B1 Y học/Giao tiếp thông thường

vomito

/ˈvɔmito/
mửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vomito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza espulsa con violenza dalla bocca in seguito a conati.

Ý nghĩa của "vomito" trong tiếng Việt

Chất nôn, sự nôn mửa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vomito"

  • "Il bambino ha avuto un attacco di vomito dopo aver mangiato troppi dolci."

    "Đứa trẻ bị nôn mửa sau khi ăn quá nhiều kẹo."

  • "Il vomito è un sintomo comune dell'influenza."

    "Nôn mửa là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vomito"

Đồng nghĩa

rigetto (Sự thải ra)

Cách dùng "vomito" & Ghi chú

Cách dùng "vomito" đúng ngữ cảnh

Từ "vomito" trong tiếng Ý tương đương với "mửa" trong tiếng Việt, chỉ chất nôn hoặc hành động nôn mửa. Cần phân biệt với "nausea" (buồn nôn).

Ngữ pháp & Chia từ "vomito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vomito
Il vomito è un sintomo comune di molte malattie.
(Nôn mửa là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh.)
Với mạo từ xác định i vomiti
I vomiti ripetuti lo hanno debilitato molto.
(Việc nôn mửa liên tục đã làm anh ấy suy nhược rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định del vomito
C'era del vomito sul pavimento.
(Có chút chất nôn trên sàn.)