(Vị trí top_banner)
Hình minh họa navigare nell'oro
C2
locuzione verbale C2 Kinh tế

navigare nell'oro

/naviˈɡare nel ˈɔro/
nhiều tiền của
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "navigare nell'oro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere molto ricco, avere enormi ricchezze.

Ý nghĩa của "navigare nell'oro" trong tiếng Việt

Có quá nhiều tiền đến mức có thể tiêu xài hoang phí, không cần suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "navigare nell'oro"

  • "Dopo aver ereditato l'azienda di famiglia, ha iniziato a navigare nell'oro."

    "Sau khi thừa kế công ty gia đình, anh ta bắt đầu sống trong nhung lụa."

  • "Nonostante la crisi economica, alcune multinazionali continuano a navigare nell'oro."

    "Bất chấp khủng hoảng kinh tế, một số tập đoàn đa quốc gia vẫn tiếp tục ăn nên làm ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "navigare nell'oro"

Đồng nghĩa

sguazzare nell'oro (sống trong nhung lụa) essere pieno di soldi (đầy tiền)

Trái nghĩa

essere al verde (cháy túi) non avere una lira (không có một xu dính túi)

Cách dùng "navigare nell'oro" & Ghi chú

Cách dùng "navigare nell'oro" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mang nghĩa bóng, ám chỉ sự giàu có tột bậc đến mức có thể 'bơi' trong vàng. Tương tự như 'ngập trong tiền của' nhưng trang trọng và giàu hình ảnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "navigare nell'oro" (Grammatica)