negazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "negazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di negare; affermazione che qualcosa non è vero o non esiste.
Ý nghĩa của "negazione" trong tiếng Việt
Hành động tuyên bố điều gì đó là không đúng sự thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "negazione"
-
"La sua negazione dei fatti era evidente."
"Sự phủ nhận sự thật của anh ấy là quá rõ ràng."
-
"La negazione dell'evidenza è un comportamento comune."
"Phủ nhận bằng chứng là một hành vi phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "negazione" & Ghi chú
Cách dùng "negazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'negazione' được dùng tương tự như 'sự phủ nhận' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến phủ định trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "negazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la negazione |
La negazione della verità è un atto grave.
(Phủ nhận sự thật là một hành động nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le negazioni |
Le sue negazioni non mi convincono.
(Những lời phủ nhận của anh ấy không thuyết phục được tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una negazione |
Questo è una negazione dei diritti umani.
(Đây là một sự phủ nhận các quyền con người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una negazione inaspettata della verità."
"Đó là một sự phủ nhận bất ngờ về sự thật."
-
"Sentii una negazione forte quando gli chiesi aiuto."
"Tôi cảm thấy một sự từ chối mạnh mẽ khi tôi yêu cầu anh ấy giúp đỡ."
-
"La sua risposta fu una negazione categorica di ogni coinvolgimento."
"Câu trả lời của anh ấy là một sự phủ nhận hoàn toàn mọi liên quan."